Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
10:00
Opava
Kromeriz
06/05
11:00
Banik Ostrava B
Brno
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 45 | |
| 4 |
Opava |
25 | 15 | 42 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 39 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 7 |
FK Pribram |
25 | -2 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
24 | 2 | 34 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 34 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 26 | |
| 13 |
Chrudim |
25 | -14 | 25 | |
| 14 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 24 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
24 | -9 | 19 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
12 | 17 | 31 | |
| 4 |
Opava |
12 | 17 | 27 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
13 | 10 | 24 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
12 | 0 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
13 | 4 | 22 | |
| 7 |
FK Pribram |
13 | -3 | 21 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
11 | 8 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
12 | 8 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
12 | -3 | 15 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -4 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
12 | -3 | 13 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -4 | 10 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -10 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 16 | 34 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
FK Pribram |
12 | 1 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
12 | -3 | 15 | |
| 4 |
Opava |
13 | -2 | 15 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
12 | -3 | 15 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
13 | -6 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
12 | -12 | 12 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -5 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
12 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 2 |
adebayo quadri adediran |
|
13 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
8 |
| 5 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 6 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 7 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 8 |
Antonín Vaníček |
|
7 |
| 9 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
| 10 |
Miroslav Křehlík |
|
6 |
Brno
Đối đầu
Opava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu