Julián Quiñones 1’
Nahitan Nández 11’
Turki Al-Ammar 91’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
49%
9
4
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Julián Quiñones
Nahitan Nández
Ammar Nasser Al Harfi
Abdullah Hassoun
Yasir Al-Shahrani
Mateo Retegui
Gastón Álvarez
Turki Al-Ammar
Christopher Bonsu Baah
Khaled Asbahi
Marzouq Tambakti
Ibrahim Mohannashi
Mohammed Waheeb Saleh Abu Al Shamat
Ali Hazazi
Nahitan Nández
Turki Al-Ammar
Turki Al-Ammar
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 3
2 - 2
1 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Saud bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khobar, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
28/04
13:00
Al Riyadh
Al Qadsiah
24/04
12:10
Al Hazem
Al Riyadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 46 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 28 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 23 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
14 | 29 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
14 | 8 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Al Hazem |
14 | -8 | 20 | |
| 10 |
Al Shabab FC |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Al Fateh SC |
14 | -4 | 18 | |
| 12 |
NEOM Sports Club |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Al Khaleej Club |
13 | 4 | 17 | |
| 14 |
Al Riyadh |
14 | -4 | 14 | |
| 15 |
Damac |
14 | -5 | 12 | |
| 16 |
Al Okhdood |
15 | -19 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
14 | -14 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -15 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 6 |
Al Taawoun |
14 | 5 | 21 | |
| 7 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
14 | 3 | 18 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
14 | -11 | 16 | |
| 10 |
Al Hazem |
14 | -9 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 13 |
Al Fayha |
15 | -12 | 13 | |
| 14 |
Damac |
14 | -16 | 11 | |
| 15 |
Al Fateh SC |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
14 | -19 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
13 | -17 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -25 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
| 10 |
Joshua King |
|
14 |
Al Qadsiah
Đối đầu
Al Riyadh
Saudi Professional League
Đối đầu
Saudi Professional League
Saudi Professional League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu