Wesley Delgado 11’
Wesley Delgado 50’
Mourad Batna 62’
80’ Antonio Jose De Carvalho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
7
9
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Wesley Delgado
Mamadou Sylla Diallo
Ibrahim Bayesh
Ziyad Maher Al Jari
Wesley Delgado
Wesley Delgado
Saud Mohammed Haroun
Muhammad Sahlouli
Mourad Batna
Mohamed Al-Sarnukh
Ziyad Maher Al Jari
Fawaz Al-Hamad
Ammar Nasser Al Harfi
Abdullah Hassoun
Fahad Al Zubaidi
Abdullah Alemzi
Antonio Jose De Carvalho
Luca Ian Ramirez
Osama Al-Boardi
Faisal Abdulwahed
Mourad Batna
Mohammed Al-Khaibari
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Al-Hasa, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
14/05
11:55
Al Fateh
Al Najma(KSA)
15/05
14:00
Al Taawoun
Al Riyadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
32 | 60 | 82 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 55 | 77 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
31 | 39 | 72 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
32 | 43 | 71 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
31 | 10 | 52 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
32 | -2 | 49 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
32 | -3 | 44 | |
| 9 |
Al Hazem |
32 | -19 | 39 | |
| 10 |
Al Fayha |
32 | -9 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
32 | -3 | 37 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
32 | -16 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
32 | -13 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
32 | -23 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
32 | -29 | 26 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
32 | -43 | 13 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
16 | 5 | 31 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
NEOM Sports Club |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
Al Khaleej Club |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
16 | -9 | 19 | |
| 14 |
Al Riyadh |
16 | -7 | 17 | |
| 15 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -16 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
17 | 29 | 40 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
16 | 18 | 35 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
16 | -4 | 22 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 9 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
16 | -9 | 16 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
16 | -4 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
16 | -13 | 11 | |
| 15 |
Damac |
16 | -18 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
31 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
26 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joao Felix |
|
20 |
| 6 |
Joshua King |
|
19 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Yannick Carrasco |
|
17 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
16 |
| 10 |
Mateo Retegui |
|
16 |
Al Fateh SC
Đối đầu
Al Riyadh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-191'
90'+1'Faisal Al Abdulwahed (Al-Fateh) Substitution at 91'.
91'
90'+1'Mohammed Alkhaibari (Al-Riyadh) Yellow Card at 91'.
86'
86'Luca Ramirez (Al-Riyadh) Substitution at 86'.
81'
81'Tozé (Al-Riyadh) Goal at 81'.
80'
80'Fahad Zubaidi (Al-Fateh) Substitution at 80'.
78'
78'Ammar Al Harfi (Al-Riyadh) Substitution at 78'.
74'
74'Fawaz Al-Hamad (Al-Fateh) Yellow Card at 74'.
64'
64'Mohammed Al-Sarnoukh (Al-Fateh) Substitution at 64'.
62'
62'Mourad Batna (Al-Fateh) Goal at 62'.
56'
56'Saud Haroun (Al-Riyadh) Substitution at 56'.
52'
52'Wesley Delgado (Al-Fateh) Yellow Card at 52'.
50'
50'Wesley Delgado (Al-Fateh) Goal at 50'.
41'
41'Ziyad Al Jari (Al-Fateh) Yellow Card at 41'.
22'
22'Ibrahim Bayesh (Al-Riyadh) Yellow Card at 22'.
11'
11'Wesley Delgado (Al-Fateh) Goal at 11'.