28’ Luvannor Henrique De Sousa

60’ Saleh Al Rahmani

69’ Morato

80’ Luvannor Henrique De Sousa

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Tai

51%

Al-Faisaly Harmah

51%

4 Sút trúng đích 4

2

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Machado Jonata

43’

Hassan Al-Habib

Machado Jonata

46’
0-2
60’
Saleh Al Rahmani

Saleh Al Rahmani

0-3
69’
Morato

Morato

Törles Knöll

Safwan Al Johani

78’
0-4
80’
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

82’

Mohammed Al Nakhli

Hassan Al Solan

85’

Yaseen Barnawi

Ahmad Al Mhemaid

Yasser Al Senan

Mohammed Al-Saiari

88’
Kết thúc trận đấu
0-4
90’

Ali hassan harbi al

Munif Doshy

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Tai
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al-Tai

33

-3

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Ha'il, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Tai

51%

Al-Faisaly Harmah

51%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 2
12 Đá phạt 13
11 Phá bóng 15
9 Phạm lỗi 3
328 Đường chuyền 432
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Tai

0

Al-Faisaly Harmah

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1

Đường chuyền

328 Đường chuyền 432
245 Độ chính xác chuyền bóng 361
8 Đường chuyền quyết định 11
9 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 5
76 Chuyền dài 66
26 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
44 Tranh chấp thắng 36
21 Rê bóng 19
12 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 14
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 3
9 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Al-Tai

47%

Al-Faisaly Harmah

53%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 8
155 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Tai

0

Al-Faisaly Harmah

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

155 Đường chuyền 218
5 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Al-Tai

55%

Al-Faisaly Harmah

45%

7 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phá bóng 7
169 Đường chuyền 210

Bàn thắng

Al-Tai

0

Al-Faisaly Harmah

3

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

169 Đường chuyền 210
3 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 6
2 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

+
-
×

Al-Tai

Đối đầu

Al-Faisaly Harmah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Tai
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.