Abdullah Al-Mogren

Abdullah Al-Mogren

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

0Theo dõi

Thông tin chung

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Saudi Arabia

Ngày sinh

26/11/1996 (30y)

Chiều cao

173 cm

Số áo

14

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€75K

Điểm số trung bình

7.1

6.55

0-2

6.2

2-0

6.8

1-2

7.7

0-4

7.1

3-0

8.3

0-1

7.2

2-2

6.9

1-6

7.5

2-1

6.6

2-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Attacking type

AM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/17)

€75K

Cao nhất (2023/06/20)

€200K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Saudi Arabian 2nd tier champion

Saudi Arabian 2nd tier champion

2022-2023

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/09/17

Al-Faisaly Harmah

Cho mượn

--

Đến từ: Al Fateh SC

2025/06/29

Al Fateh SC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Damac

2024/08/21

Damac

Cho mượn

--

Đến từ: Al Fateh SC

2023/09/06

Al Fateh SC

Chuyển nhượng

$1.246015M €

Đến từ: Al-Ahli SFC

2022/01/29

Al-Ahli SFC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Al-Raed SFC

Đội bóng

10/05

0 - 2

88’

0

0

-

6.6

02/05

2 - 0

89’

0

0

-

6.2

27/04

1 - 2

83’

0

0

-

6.8

22/04

0 - 4

90’

1

0

-

7.7

15/04

3 - 0

78’

0

0

-

7.1

10/04

0 - 1

89’

1

0

-

8.3

07/03

2 - 2

62’

0

2

7.2

02/03

1 - 6

56’

0

0

-

6.9

25/02

2 - 1

85’

1

0

-

7.5

20/02

2 - 3

73’

0

0

-

6.6

Al-Faisaly Harmah

5.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

20

Trận đá chính

20

Số phút trung bình mỗi trận

55.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

275.3

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

15.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.2

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/17

Cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/21

Cho mượn

--

2023/09/06

Chuyển nhượng

$1.246015M €

2022/01/29

Ký hợp đồng

--

2018/07/17

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

Saudi Arabian 2nd tier champion

1
Al-Ahli SFC

2022-2023