Joseph Séry 10’
David Álvarez 22’
David Álvarez 32’
Jose Manuel Albergaria Costa Leite 85’
16’ Cihan Kahraman
60’ André Clóvis
64’ nils mortimer
Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
13
2
351
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
1
5
6
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Joseph Séry
Cihan Kahraman
Teddy Alloh
David Álvarez
David Álvarez
Pedro Sá
nils mortimer
Andre Ceitil
Bruno Pereira
Goncalo Santos·Negrao Sousa
Goncalo Santos·Negrao Sousa
André Clóvis
nils mortimer
Jose Manuel Albergaria Costa Leite
Teddy Alloh
Reko
Toma Tavares da Silva
Cihan Kahraman
Lorougnon Gohi
Jose Manuel Albergaria Costa Leite
David Álvarez
Dominik Steczyk
Kaua Oliveira
Ibrahima Kebe
David Álvarez
Luis Silva
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
0 - 2
1 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 2
0 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 4
1 - 2
2 - 1
0 - 2
0 - 0
3 - 0
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal 25 de Abril |
|---|---|
|
|
5,230 |
|
|
Penafiel, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Viseu
Vizela
03/05
11:00
SCU Torreense
Penafiel
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
4
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 8 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 10 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 13 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 14 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 15 |
Leixoes |
15 | -11 | 19 | |
| 16 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 17 |
SC Farense |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
15 | -5 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
15 | 4 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Penafiel
Đối đầu
Viseu
Đối đầu
Corners
Over/Under
Asian Handicap
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu