Jakup Johansen 45’+3

Jorgen·Nielsen 86’

68’ Loick Lespinasse

71’ sebastian lau

Tỷ lệ kèo

1

1.25

X

5.59

2

8.39

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Víkingur Gøta

61%

Toftir B68

39%

3 Sút trúng đích 3

3

3

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

ramzi toure

Jorgen·Nielsen

Aron ellingsgaard

46’
Jakup Johansen

Jakup Johansen

48’
1-0
50’

reinert aron hansen

1-1
68’
Loick Lespinasse

Loick Lespinasse

Kaj Leo í Bartalsstovu

Aron benjaminsen

68’

Arnbjorn Svensson

70’
1-2
71’
sebastian lau

sebastian lau

76’

Latif ahmed

Jovan·Goronjic

83’

sebastian lau

Jorgen·Nielsen

Phạt đền

86’
87’

Patrick mensah

89’

Loick Lespinasse

Filip Djordjevic

90’
Kết thúc trận đấu
2-2
93’

hjarnar johansen

Jonas samuelsen

Đối đầu

Xem tất cả
Víkingur Gøta
23 Trận thắng 77%
7 Trận hoà 23%
Toftir B68
0 Trận thắng 0%
Toftir B68

2 - 2

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

2 - 1

Toftir B68
Víkingur Gøta

2 - 0

Toftir B68
Toftir B68

0 - 2

Víkingur Gøta
Toftir B68

0 - 1

Víkingur Gøta
Toftir B68

1 - 2

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 0

Toftir B68
Víkingur Gøta

2 - 0

Toftir B68
Toftir B68

0 - 3

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

1 - 1

Toftir B68
Toftir B68

3 - 3

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

2 - 1

Toftir B68
Toftir B68

0 - 6

Víkingur Gøta
Toftir B68

0 - 4

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 1

Toftir B68
Toftir B68

2 - 2

Víkingur Gøta
Toftir B68

0 - 6

Víkingur Gøta
Toftir B68

0 - 2

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

10 - 0

Toftir B68
Toftir B68

1 - 6

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

5 - 1

Toftir B68
Toftir B68

2 - 2

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

4 - 0

Toftir B68
Víkingur Gøta

4 - 0

Toftir B68
Víkingur Gøta

3 - 1

Toftir B68
Toftir B68

1 - 3

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

1 - 0

Toftir B68
Víkingur Gøta

2 - 0

Toftir B68
Toftir B68

1 - 1

Víkingur Gøta
Toftir B68

0 - 0

Víkingur Gøta

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Toftir B68

8

-11

8

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

61%

Toftir B68

39%

15 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Víkingur Gøta

2

Toftir B68

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

59%

Toftir B68

41%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Víkingur Gøta

1

Toftir B68

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

63%

Toftir B68

37%

2 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Víkingur Gøta

1

Toftir B68

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
B36 Torshavn

B36 Torshavn

8 13 18
2
NSI Runavik

NSI Runavik

8 4 17
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

8 12 16
4
HB Torshavn

HB Torshavn

8 -1 11
5
AB Argir

AB Argir

8 -1 11
6
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

8 3 10
7
Toftir B68

Toftir B68

8 -11 8
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

8 -8 7
9
EB Streymur

EB Streymur

8 -7 5
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

8 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

4 5 12
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 9 10
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

3 -4 3
9
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
10
EB Streymur

EB Streymur

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
2
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

4 -1 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

4 -2 4
6
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
7
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 -2 1
10
Toftir B68

Toftir B68

4 -13 1
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
4
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
5
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
6
Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

B36 Torshavn 3
7
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3
8
Loick Lespinasse

Loick Lespinasse

Toftir B68 3
9
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 3
10
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 3

Víkingur Gøta

Đối đầu

Toftir B68

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Víkingur Gøta
23 Trận thắng 77%
7 Trận hoà 23%
Toftir B68
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.25
5.59
8.39
17
1.02
26
1.24
5.6
9
1.25
5.25
8
1.25
5
9
7
1.11
19
1.25
5.75
9.5
1.24
5.2
8.05
1.24
5.25
8.5

Chủ nhà

Đội khách

+1.75 0.9
-1.75 0.87
0 0.1
0 6
+0.25 2.55
-0.25 0.26
+1.75 0.84
-1.75 0.86
+1.75 0.81
-1.75 0.79

Xỉu

Tài

U 3.25 0.89
O 3.25 0.88
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 3.25 0.86
O 3.25 0.81
U 2.5 1.62
O 2.5 0.44
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 4.5 0.21
O 4.5 3.05
U 3.5 0.7
O 3.5 0.95
U 3.25 0.83
O 3.25 0.87
U 3.25 0.78
O 3.25 0.82

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.