Bui Egilsson 72’
80’ Noah Mneney
85’ Ari Mohr Jonsson
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.53
X
2.87
Đội khách
9.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
6
7
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNoah Mneney
pauli hans bo a
Erik Sorga
Stefan Radosavljevic
frioi holm
Gestur dam
pauli hans bo a
Bui Egilsson
Marius Nielsen
frioi holm
mathias voss
Bui Egilsson
Noah Mneney
Abraham joensen
Ari Mohr Jonsson
mathias andersen
kristian eliasen
Hedin Hansen
Ási Dam
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 4
2 - 1
0 - 3
1 - 4
0 - 4
1 - 1
2 - 1
0 - 1
6 - 1
0 - 3
2 - 0
1 - 4
2 - 2
4 - 1
0 - 1
0 - 3
1 - 5
0 - 2
1 - 0
1 - 0
6 - 4
0 - 3
0 - 3
1 - 0
0 - 1
2 - 3
2 - 1
1 - 0
2 - 1
6 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Við Margáir |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Streymnes, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur
02/05
10:00
Toftir B68
EB Streymur
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
6 | 10 | 12 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
6 | 8 | 12 | |
| 4 |
AB Argir |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
HB Torshavn |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
6 | 3 | 8 | |
| 7 |
Toftir B68 |
6 | -11 | 6 | |
| 8 |
EB Streymur |
6 | -5 | 4 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
6 | -10 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
6 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 4 |
AB Argir |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Víkingur Gøta |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
HB Torshavn |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
EB Streymur |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
NSI Runavik |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
EB Streymur |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
AB Argir |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 | |
| 8 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -6 | 0 | |
| 10 |
Toftir B68 |
3 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 2 |
Torgeir Børven |
|
3 |
| 3 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 4 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
3 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
2 |
| 8 |
Boubacar dabo sidik |
|
2 |
| 9 |
hanus hojgaard |
|
2 |
| 10 |
Filip Djordjevic |
|
2 |
EB Streymur
Đối đầu
HB Torshavn
Faroe Islands Premier League
Đối đầu
Faroe Islands Premier League
Faroe Islands Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu