Aron benjaminsen 5’
ingi arngrimsson 70’
Filip Djordjevic 84’
Filip Djordjevic 90’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
7
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aron benjaminsen
Mikkel·Hyllegaard
Jimmy abdul
Arnbjorn Svensson
Jakup Johansen
Jorgen·Nielsen
ingi arngrimsson
Kaj Leo í Bartalsstovu
Aron benjaminsen
Bjarki Nielsen
hedin olsen
Danjal Danielsen
Filip Djordjevic
kristian jacobsen
Solvi Vatnhamar
Toki·Rasmussen
Ragnar Skala
Filip Djordjevic
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
5 - 0
0 - 4
5 - 0
0 - 0
7 - 0
4 - 1
4 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 3
1 - 3
1 - 0
3 - 0
1 - 2
1 - 3
3 - 0
2 - 2
0 - 0
3 - 1
0 - 0
2 - 2
0 - 3
0 - 2
0 - 2
3 - 1
1 - 0
3 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sarpugerði Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Nordragota, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
18/05
13:30
AB Argir
Víkingur Gøta
18/05
13:30
AB Argir
Víkingur Gøta
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
9 | 5 | 20 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
9 | 13 | 19 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
9 | 12 | 17 | |
| 4 |
Víkingur Gøta |
9 | 3 | 11 | |
| 5 |
HB Torshavn |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
AB Argir |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
Toftir B68 |
9 | -9 | 11 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
9 | -3 | 7 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
9 | -10 | 7 | |
| 10 |
EB Streymur |
9 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
5 | 9 | 11 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -6 | 3 | |
| 10 |
EB Streymur |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KI Klaksvik |
5 | 6 | 9 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
5 | -3 | 4 | |
| 6 |
Toftir B68 |
5 | -11 | 4 | |
| 7 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 8 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
4 |
| 4 |
Michal Przybylski |
|
4 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
4 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 8 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 9 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 10 |
Obule moses |
|
3 |
Víkingur Gøta
Đối đầu
AB Argir
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu