Aron benjaminsen 5’

ingi arngrimsson 70’

Filip Djordjevic 84’

Filip Djordjevic 90’

Tỷ lệ kèo

1

1.46

X

4.3

2

5.74

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Víkingur Gøta

59%

AB Argir

41%

9 Sút trúng đích 1

7

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aron benjaminsen

Aron benjaminsen

5’
1-0

15’
1-0

Mikkel·Hyllegaard

31’
34’

Jimmy abdul

Arnbjorn Svensson

45’

46’
2-0

Jakup Johansen

Jorgen·Nielsen

68’
ingi arngrimsson

ingi arngrimsson

70’
2-0

Kaj Leo í Bartalsstovu

Aron benjaminsen

70’
72’

Bjarki Nielsen

79’

hedin olsen

Danjal Danielsen

82’

Filip Djordjevic

Filip Djordjevic

84’
3-0

kristian jacobsen

Solvi Vatnhamar

86’
88’

Toki·Rasmussen

Ragnar Skala

Filip Djordjevic

Filip Djordjevic

90’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Víkingur Gøta
17 Trận thắng 57%
9 Trận hoà 30%
AB Argir
4 Trận thắng 13%
Víkingur Gøta

0 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

5 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 4

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

5 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

7 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

4 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

4 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

2 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

1 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 3

Víkingur Gøta
AB Argir

1 - 3

Víkingur Gøta
AB Argir

1 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 0

AB Argir
AB Argir

1 - 2

Víkingur Gøta
AB Argir

1 - 3

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 0

AB Argir
AB Argir

2 - 2

Víkingur Gøta
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

3 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 0

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

2 - 2

AB Argir
AB Argir

0 - 3

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

0 - 2

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 2

AB Argir
AB Argir

3 - 1

Víkingur Gøta
Víkingur Gøta

1 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 1

AB Argir
AB Argir

1 - 1

Víkingur Gøta

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

AB Argir

9

-2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sarpugerði Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Nordragota, Faroe Islands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

59%

AB Argir

41%

9 Sút trúng đích 1
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Víkingur Gøta

4

AB Argir

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

55%

AB Argir

45%

4 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Víkingur Gøta

1

AB Argir

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Víkingur Gøta

63%

AB Argir

37%

5 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Víkingur Gøta

3

AB Argir

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

9 5 20
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

9 13 19
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

9 12 17
4
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

9 3 11
5
HB Torshavn

HB Torshavn

9 -2 11
6
AB Argir

AB Argir

9 -2 11
7
Toftir B68

Toftir B68

9 -9 11
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

9 -3 7
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

9 -10 7
10
EB Streymur

EB Streymur

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

5 6 15
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

5 9 11
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

5 -1 5
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

4 -6 3
10
EB Streymur

EB Streymur

5 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KI Klaksvik

KI Klaksvik

5 6 9
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

5 -2 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

5 -3 4
6
Toftir B68

Toftir B68

5 -11 4
7
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
8
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 -2 2
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 4
4
Michal Przybylski

Michal Przybylski

NSI Runavik 4
5
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 4
6
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
7
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
8
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
9
Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

B36 Torshavn 3
10
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3

+
-
×

Víkingur Gøta

Đối đầu

AB Argir

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Víkingur Gøta
17 Trận thắng 57%
9 Trận hoà 30%
AB Argir
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.46
4.3
5.74
1
51
81
1.47
4
6
1.48
3.9
5.5
1.45
4.25
5.75
1.44
3.8
6
1
13
56
1.47
4
5.75
1.06
5.5
30
1.46
3.92
5.4
1.48
4
5.25

Chủ nhà

Đội khách

+1 0.77
-1 1.04
+0.25 1.37
-0.25 0.55
+1 0.76
-1 0.94
+0.25 1.42
-0.25 0.51
+0.25 1.14
-0.25 0.57
+1 0.77
-1 0.93
+1.25 0.92
-1.25 0.69

Xỉu

Tài

U 2.75 0.83
O 2.75 0.95
U 2.5 0.45
O 2.5 1.67
U 2.75 0.77
O 2.75 0.91
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 2.5 0.46
O 2.5 1.6
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.5 0.43
O 2.5 1.36
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 2.75 0.76
O 2.75 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.