Patrik Johannesen 16’
Jakup Biskopsto Andreasen 27’
Arni Frederiksberg 35’
Filip Brattbakk 51’
Arni Frederiksberg 63’
david reynheim 87’
72’ Loick Lespinasse
Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
14.42
2
21.77
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
7
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLatif ahmed
Patrik Johannesen
Carlos Jean
Jakup Biskopsto Andreasen
Jakup Biskopsto Andreasen
Arni Frederiksberg
david reynheim
Patrik Johannesen
hanus hojgaard
fridi petersen
Latif ahmed
sebastian lau
Filip Brattbakk
Daniel Johansen
Carlos Jean
Arni Frederiksberg
Arni Frederiksberg
Loick Lespinasse
sebastian lau
ramzi toure
Jonas samuelsen
Loick Lespinasse
Jonn Johannesen
Filip Brattbakk
david reynheim
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
7 - 0
0 - 2
0 - 2
4 - 0
3 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 5
3 - 0
2 - 0
0 - 5
0 - 5
8 - 0
0 - 4
6 - 0
0 - 3
4 - 1
1 - 0
0 - 0
5 - 3
1 - 3
3 - 0
0 - 2
5 - 3
3 - 0
3 - 1
0 - 1
2 - 4
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Við Djúpumýrar |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Klaksvík, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
03/05
12:15
Toftir B68
EB Streymur
10/05
10:00
07 Vestur Sorvagur
Toftir B68
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
6
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
7 | 6 | 17 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
7 | 12 | 15 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
7 | 11 | 15 | |
| 4 |
HB Torshavn |
7 | -1 | 10 | |
| 5 |
AB Argir |
7 | -1 | 10 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
7 | 3 | 9 | |
| 7 |
Toftir B68 |
7 | -11 | 7 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
7 | -8 | 6 | |
| 9 |
EB Streymur |
7 | -7 | 4 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
7 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
4 | 5 | 8 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Toftir B68 |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
HB Torshavn |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 1 |
NSI Runavik |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
AB Argir |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
EB Streymur |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 7 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 7 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 8 |
Obule moses |
|
3 |
| 9 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 10 |
jorgensen simon |
|
3 |
KI Klaksvik
Đối đầu
Toftir B68
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu