Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
9
X
1.36
Đội khách
4
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
5
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjosef olavsson
karl johansen
Aron ellingsgaard
Djoni Petersen
Mikkel·Hyllegaard
Jorgen·Nielsen
Teitur Poulsen
Jakup frederiksberg
roi olsen
Bjarti thorleifsson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
0 - 3
0 - 4
2 - 1
2 - 0
1 - 3
4 - 2
2 - 0
2 - 1
0 - 4
5 - 2
0 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 1
2 - 3
2 - 2
0 - 2
1 - 0
1 - 2
4 - 0
1 - 0
4 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 3
4 - 1
3 - 3
5 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Undir Mýruhjalla |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Skali |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik
03/05
10:00
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
6 | 10 | 12 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
6 | 8 | 12 | |
| 4 |
AB Argir |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
HB Torshavn |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
6 | 3 | 8 | |
| 7 |
Toftir B68 |
6 | -11 | 6 | |
| 8 |
EB Streymur |
6 | -5 | 4 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
6 | -10 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
6 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 4 |
AB Argir |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Víkingur Gøta |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
HB Torshavn |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
EB Streymur |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
NSI Runavik |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
EB Streymur |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
AB Argir |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 | |
| 8 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -6 | 0 | |
| 10 |
Toftir B68 |
3 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 2 |
Torgeir Børven |
|
3 |
| 3 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 4 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
3 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
2 |
| 8 |
Boubacar dabo sidik |
|
2 |
| 9 |
hanus hojgaard |
|
2 |
| 10 |
Filip Djordjevic |
|
2 |
Skala Itrottarfelag
Đối đầu
Víkingur Gøta
Faroe Islands Premier League
Đối đầu
Faroe Islands Premier League
Faroe Islands Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu