jorgensen simon 22’
jorgensen simon 61’
Bjarti thorleifsson 90’+5
12’ kryger marius lindh
49’ Daniel Obbekjaer
59’ Alex Freyr Elisson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
6
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
kryger marius lindh
Viljormur Davidsen
jorgensen simon
Teitur Poulsen
Markus isaksen
Teitur Poulsen
Daniel Obbekjaer
Alex Freyr Elisson
emil joensen
jorgensen simon
Phạt đền
Beinir nolsoe
Brandur Olsen
Alex Freyr Elisson
roi olsen
silas gaard
solvi johannessen
Djoni Petersen
Petur Knudsen
Bjarti thorleifsson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 0
3 - 1
0 - 3
1 - 1
1 - 4
2 - 1
1 - 0
4 - 1
1 - 0
0 - 4
1 - 2
3 - 0
2 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 0
3 - 4
2 - 1
1 - 1
0 - 2
1 - 0
2 - 0
2 - 3
6 - 1
1 - 5
0 - 3
2 - 0
1 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
12:15
Skala Itrottarfelag
AB Argir
17/05
10:00
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
8 | 13 | 18 | |
| 2 |
NSI Runavik |
8 | 4 | 17 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 4 |
HB Torshavn |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
8 | 3 | 10 | |
| 7 |
Toftir B68 |
8 | -11 | 8 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
8 | -8 | 7 | |
| 9 |
EB Streymur |
8 | -7 | 5 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 7 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 7 |
Obule moses |
|
3 |
| 8 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 9 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 10 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
Skala Itrottarfelag
Đối đầu
NSI Runavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu