Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
4 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 2
4 - 1
0 - 2
6 - 1
3 - 1
2 - 0
0 - 6
0 - 2
2 - 1
0 - 4
3 - 0
0 - 2
3 - 1
3 - 1
5 - 1
1 - 1
1 - 3
0 - 4
2 - 1
5 - 1
1 - 1
4 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
7 | 6 | 17 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
7 | 11 | 15 | |
| 4 |
HB Torshavn |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
7 | 3 | 9 | |
| 7 |
EB Streymur |
8 | -6 | 7 | |
| 8 |
Toftir B68 |
8 | -12 | 7 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
7 | -8 | 6 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
4 | 5 | 8 | |
| 4 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
EB Streymur |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
NSI Runavik |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -4 | 3 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Obule moses |
|
3 |
| 7 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 8 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 9 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 10 |
jorgensen simon |
|
3 |
KI Klaksvik
Đối đầu
AB Argir
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu