Daniel Obbekjaer 23’
Petur Knudsen 92’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
26
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
6
6
0
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Obbekjaer
Jimmy abdul
Bjarki Nielsen
Ragnar Skala
Obule moses
Beinir nolsoe
Aron Knudsen
Mathias Friis
Toki·Rasmussen
hedin olsen
Obule moses
klein markus danielsen
Michal Przybylski
luca thorstensen
Adrian Edqvist
kryger marius lindh
Jóan Pauli Tórsson
Danjal Danielsen
Petur Knudsen
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Vid Lokin |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Runavik |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
AB Argir
B36 Torshavn
26/04
10:00
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
6 | 10 | 12 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
6 | 8 | 12 | |
| 4 |
AB Argir |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
HB Torshavn |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
6 | 3 | 8 | |
| 7 |
Toftir B68 |
6 | -11 | 6 | |
| 8 |
EB Streymur |
6 | -5 | 4 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
6 | -10 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
6 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 4 |
AB Argir |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Víkingur Gøta |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
HB Torshavn |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
EB Streymur |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
NSI Runavik |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
EB Streymur |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
AB Argir |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 | |
| 8 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -6 | 0 | |
| 10 |
Toftir B68 |
3 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 2 |
Torgeir Børven |
|
3 |
| 3 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 4 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
3 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
2 |
| 8 |
Boubacar dabo sidik |
|
2 |
| 9 |
hanus hojgaard |
|
2 |
| 10 |
Filip Djordjevic |
|
2 |
NSI Runavik
Đối đầu
AB Argir
Faroe Islands Premier League
Đối đầu
Faroe Islands Premier League
Faroe Islands Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu