Tỷ lệ kèo

1

2.48

X

3.3

2

2.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Skala Itrottarfelag

40%

AB Argir

60%

4 Sút trúng đích 4

6

4

3

3

Đối đầu

Xem tất cả
Skala Itrottarfelag
14 Trận thắng 54%
7 Trận hoà 27%
AB Argir
5 Trận thắng 19%
Skala Itrottarfelag

0 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 0

AB Argir
AB Argir

2 - 0

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

5 - 0

AB Argir
AB Argir

2 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 1

AB Argir
Skala Itrottarfelag

2 - 0

AB Argir
AB Argir

1 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

1 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 2

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 1

AB Argir
Skala Itrottarfelag

1 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 1

Skala Itrottarfelag
AB Argir

2 - 4

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

2 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 2

Skala Itrottarfelag
AB Argir

0 - 2

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

1 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 0

Skala Itrottarfelag
AB Argir

1 - 2

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 0

AB Argir
AB Argir

1 - 1

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

2 - 0

AB Argir
AB Argir

1 - 2

Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag

0 - 2

AB Argir

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

AB Argir

9

-2

11

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Skala Itrottarfelag

40%

AB Argir

60%

9 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Skala Itrottarfelag

1

AB Argir

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

9 5 20
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

9 13 19
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

9 12 17
4
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

9 3 11
5
HB Torshavn

HB Torshavn

9 -2 11
6
AB Argir

AB Argir

9 -2 11
7
Toftir B68

Toftir B68

9 -9 11
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

9 -3 7
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

9 -10 7
10
EB Streymur

EB Streymur

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

5 6 15
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

5 9 11
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

5 -1 5
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

4 -6 3
10
EB Streymur

EB Streymur

5 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KI Klaksvik

KI Klaksvik

5 6 9
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

5 -2 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

5 -3 4
6
Toftir B68

Toftir B68

5 -11 4
7
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
8
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 -2 2
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 4
4
Michal Przybylski

Michal Przybylski

NSI Runavik 4
5
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 4
6
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
7
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
8
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
9
Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

B36 Torshavn 3
10
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3

+
-
×

Skala Itrottarfelag

Đối đầu

AB Argir

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Skala Itrottarfelag
14 Trận thắng 54%
7 Trận hoà 27%
AB Argir
5 Trận thắng 19%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.48
3.3
2.6
2.4
3.4
2.5
2.5
3.15
2.6
2.45
3.1
2.6
2.45
3
2.5
2.5
3.2
2.62
2.5
3.05
2.6
2.48
3.12
2.51
2.45
3.25
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.94
0 0.85
0 0.95
0 0.74
0 0.81
0 0.85
0 0.94
0 0.8
0 0.9
0 0.75
0 0.85

Xỉu

Tài

U 2.5 0.86
O 2.5 0.93
U 2.25 0.95
O 2.25 0.85
U 2.5 0.78
O 2.5 0.9
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.82
O 2.5 0.98
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 2.5 0.78
O 2.5 0.92
U 2.5 0.73
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.