Jonas samuelsen 1’
Loick Lespinasse 57’
hanus hojgaard 96’
69’ Moses Ebiye
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.11
X
6.5
Đội khách
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
6
3
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jonas samuelsen
Loick Lespinasse
Dan Soylu
Stefan Radosavljevic
Latif ahmed
Jonas samuelsen
Hedin Hansen
Amidou Diop
Moses Ebiye
sebastian lau
fridi petersen
Loick Lespinasse
Latif ahmed
Eli hansen
Jovan·Goronjic
hanus hojgaard
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
5 - 1
1 - 4
3 - 2
1 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 0
3 - 3
0 - 2
4 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 1
5 - 0
0 - 6
1 - 0
0 - 4
0 - 1
6 - 1
1 - 0
3 - 0
6 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 4
4 - 0
1 - 2
4 - 0
1 - 0
3 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Toftir Stadium |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Toftir, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
02/05
10:00
Toftir B68
EB Streymur
26/04
10:00
Víkingur Gøta
Toftir B68
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
28%
72%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
6 | 10 | 12 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
6 | 8 | 12 | |
| 4 |
AB Argir |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
HB Torshavn |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
6 | 3 | 8 | |
| 7 |
Toftir B68 |
6 | -11 | 6 | |
| 8 |
EB Streymur |
6 | -5 | 4 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
6 | -10 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
6 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 4 |
AB Argir |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Víkingur Gøta |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
HB Torshavn |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
EB Streymur |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
NSI Runavik |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
EB Streymur |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
AB Argir |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 | |
| 8 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -6 | 0 | |
| 10 |
Toftir B68 |
3 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 2 |
Torgeir Børven |
|
3 |
| 3 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 4 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
3 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
2 |
| 8 |
Boubacar dabo sidik |
|
2 |
| 9 |
hanus hojgaard |
|
2 |
| 10 |
Filip Djordjevic |
|
2 |
Toftir B68
Đối đầu
HB Torshavn
Faroe Islands Premier League
Đối đầu
Faroe Islands Premier League
Faroe Islands Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu