Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
4 - 1
1 - 0
4 - 0
1 - 3
8 - 0
0 - 2
1 - 0
4 - 0
1 - 2
1 - 2
3 - 1
1 - 1
0 - 0
2 - 3
6 - 0
0 - 2
2 - 1
1 - 4
1 - 1
2 - 6
2 - 2
3 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 5
2 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/05
10:00
EB Streymur
NSI Runavik
17/05
10:00
AB Argir
Víkingur Gøta
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
9 | 5 | 20 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
8 | 13 | 18 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 4 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
HB Torshavn |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
8 | 3 | 10 | |
| 7 |
Toftir B68 |
8 | -11 | 8 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
8 | -8 | 7 | |
| 9 |
EB Streymur |
8 | -7 | 5 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 7 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
4 |
| 4 |
Michal Przybylski |
|
4 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
4 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 8 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 9 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 10 |
Obule moses |
|
3 |
EB Streymur
Đối đầu
Víkingur Gøta
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu