Obule moses 23’
90’+9 Deni Pavlović
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
28%
72%
5
9
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảObule moses
Arni Frederiksberg
Daniel Johansen
Carlos Jean
Hallur Hansson
Hampus Nasstrom
Hallur Hansson
Gilli Sørensen
Erlend Hustad
Toki·Rasmussen
hedin olsen
Deni Pavlović
david reynheim
orvur isfeld
Mathias Friis
Deni Pavlović
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
4 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 2
4 - 1
0 - 2
6 - 1
3 - 1
2 - 0
0 - 6
0 - 2
2 - 1
0 - 4
3 - 0
0 - 2
3 - 1
3 - 1
5 - 1
1 - 1
1 - 3
0 - 4
2 - 1
5 - 1
1 - 1
4 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Skansi Arena |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Argir |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:00
AB Argir
Víkingur Gøta
10/05
12:15
Skala Itrottarfelag
AB Argir
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
8 | 13 | 18 | |
| 2 |
NSI Runavik |
8 | 4 | 17 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 4 |
HB Torshavn |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
8 | 3 | 10 | |
| 7 |
Toftir B68 |
8 | -11 | 8 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
8 | -8 | 7 | |
| 9 |
EB Streymur |
8 | -7 | 5 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 7 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 7 |
Obule moses |
|
3 |
| 8 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 9 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 10 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
AB Argir
Đối đầu
KI Klaksvik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu