21’ Brian Jacobsen
44’ gunnar reynslag
56’ sorin samuelsen
Tỷ lệ kèo
1
51
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
3
6
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảkristian eliasen
Brian Jacobsen
gunnar reynslag
Marius Nielsen
Sverri mariusarson
Enni Bardur Danielsen
Ragnar Skala
sorin samuelsen
pauli hans bo a
Miezan bjorn thomas
pauli hans bo a
Danjal Danielsen
Brian Jacobsen
hedin olsen
Obule moses
Gutti Dahl Olsen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Við Margáir |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Streymnes, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
10/05
10:00
EB Streymur
Víkingur Gøta
02/05
10:00
Toftir B68
EB Streymur
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
7 | 6 | 17 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
7 | 11 | 15 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
6 | 10 | 12 | |
| 4 |
HB Torshavn |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
AB Argir |
7 | -1 | 10 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
7 | 3 | 9 | |
| 7 |
Toftir B68 |
7 | -11 | 7 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
7 | -8 | 6 | |
| 9 |
EB Streymur |
7 | -7 | 4 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
7 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
4 | 5 | 8 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Toftir B68 |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
HB Torshavn |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 1 |
NSI Runavik |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
3 | 4 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
AB Argir |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
EB Streymur |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 7 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 5 |
jorgensen simon |
|
3 |
| 6 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 7 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 8 |
Obule moses |
|
3 |
| 9 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 10 |
Filip Brattbakk |
|
2 |
EB Streymur
Đối đầu
AB Argir
Đối đầu
Không có dữ liệu