Obule moses 39’
6’ bartal klein
45’ Bogi Petersen
47’ Torgeir Børven
79’ Tobias hansen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
3
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbartal klein
Ragnar Samuelsen
Obule moses
Bogi Petersen
Torgeir Børven
Dávid Andreasen
Torgeir Børven
Toki·Rasmussen
Pall djurhuus
djoni sivertsen
Boubacar dabo sidik
sjurdur henriksen
Tobias hansen
Borge Petersen
Heini Vatnsdal
hannes agnarsson
Gilli Samuelsen
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
2 - 1
0 - 2
0 - 5
1 - 2
0 - 3
6 - 0
3 - 0
3 - 0
0 - 4
3 - 0
1 - 2
4 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 4
2 - 1
2 - 1
2 - 3
2 - 1
2 - 2
1 - 3
1 - 1
0 - 3
1 - 1
1 - 2
2 - 1
3 - 2
1 - 1
0 - 5
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
18/05
13:30
AB Argir
Víkingur Gøta
17/05
10:00
Skala Itrottarfelag
B36 Torshavn
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
9 | 5 | 20 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
9 | 13 | 19 | |
| 3 |
KI Klaksvik |
9 | 12 | 17 | |
| 4 |
Víkingur Gøta |
9 | 3 | 11 | |
| 5 |
HB Torshavn |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
AB Argir |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
Toftir B68 |
9 | -9 | 11 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
9 | -3 | 7 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
9 | -10 | 7 | |
| 10 |
EB Streymur |
9 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
5 | 9 | 11 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
5 | 5 | 9 | |
| 4 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -6 | 3 | |
| 10 |
EB Streymur |
5 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KI Klaksvik |
5 | 6 | 9 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
5 | -3 | 4 | |
| 6 |
Toftir B68 |
5 | -11 | 4 | |
| 7 |
07 Vestur Sorvagur |
5 | -4 | 4 | |
| 8 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
4 |
| 4 |
Michal Przybylski |
|
4 |
| 5 |
Arni Frederiksberg |
|
4 |
| 6 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 7 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 8 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 9 |
Boubacar dabo sidik |
|
3 |
| 10 |
Obule moses |
|
3 |
AB Argir
Đối đầu
B36 Torshavn
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu