Obule moses 39’

6’ bartal klein

45’ Bogi Petersen

47’ Torgeir Børven

79’ Tobias hansen

Tỷ lệ kèo

1

5.1

X

3.93

2

1.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AB Argir

52%

B36 Torshavn

48%

3 Sút trúng đích 7

3

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
bartal klein

bartal klein

29’

Ragnar Samuelsen

Obule moses

Obule moses

39’
1-1
1-2
45’
Bogi Petersen

Bogi Petersen

1-3
47’
Torgeir Børven

Torgeir Børven

60’

Dávid Andreasen

Torgeir Børven

Toki·Rasmussen

Pall djurhuus

65’
68’

djoni sivertsen

Boubacar dabo sidik

sjurdur henriksen

68’
1-4
79’
Tobias hansen

Tobias hansen

80’

Borge Petersen

Heini Vatnsdal

87’

hannes agnarsson

Kết thúc trận đấu
1-4
91’

Gilli Samuelsen

Đối đầu

Xem tất cả
AB Argir
3 Trận thắng 10%
5 Trận hoà 17%
B36 Torshavn
22 Trận thắng 73%
AB Argir

3 - 2

B36 Torshavn
B36 Torshavn

2 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 2

B36 Torshavn
AB Argir

0 - 5

B36 Torshavn
B36 Torshavn

1 - 2

AB Argir
AB Argir

0 - 3

B36 Torshavn
B36 Torshavn

6 - 0

AB Argir
B36 Torshavn

3 - 0

AB Argir
B36 Torshavn

3 - 0

AB Argir
AB Argir

0 - 4

B36 Torshavn
B36 Torshavn

3 - 0

AB Argir
AB Argir

1 - 2

B36 Torshavn
B36 Torshavn

4 - 1

AB Argir
AB Argir

1 - 2

B36 Torshavn
AB Argir

1 - 1

B36 Torshavn
AB Argir

1 - 4

B36 Torshavn
B36 Torshavn

2 - 1

AB Argir
B36 Torshavn

2 - 1

AB Argir
AB Argir

2 - 3

B36 Torshavn
B36 Torshavn

2 - 1

AB Argir
B36 Torshavn

2 - 2

AB Argir
AB Argir

1 - 3

B36 Torshavn
B36 Torshavn

1 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 3

B36 Torshavn
B36 Torshavn

1 - 1

AB Argir
AB Argir

1 - 2

B36 Torshavn
B36 Torshavn

2 - 1

AB Argir
AB Argir

3 - 2

B36 Torshavn
B36 Torshavn

1 - 1

AB Argir
AB Argir

0 - 5

B36 Torshavn

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

B36 Torshavn

9

13

19

6

AB Argir

9

-2

11

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AB Argir

52%

B36 Torshavn

48%

7 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 7
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AB Argir

1

B36 Torshavn

4

4 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AB Argir

56%

B36 Torshavn

44%

2 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AB Argir

1

B36 Torshavn

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AB Argir

48%

B36 Torshavn

52%

1 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AB Argir

0

B36 Torshavn

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

9 5 20
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

9 13 19
3
KI Klaksvik

KI Klaksvik

9 12 17
4
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

9 3 11
5
HB Torshavn

HB Torshavn

9 -2 11
6
AB Argir

AB Argir

9 -2 11
7
Toftir B68

Toftir B68

9 -9 11
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

9 -3 7
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

9 -10 7
10
EB Streymur

EB Streymur

9 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NSI Runavik

NSI Runavik

5 6 15
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

5 9 11
3
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 5 9
4
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 6 8
5
AB Argir

AB Argir

4 1 7
6
Toftir B68

Toftir B68

4 2 7
7
HB Torshavn

HB Torshavn

4 0 5
8
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

5 -1 5
9
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

4 -6 3
10
EB Streymur

EB Streymur

5 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KI Klaksvik

KI Klaksvik

5 6 9
2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

4 4 8
3
HB Torshavn

HB Torshavn

5 -2 6
4
NSI Runavik

NSI Runavik

4 -1 5
5
AB Argir

AB Argir

5 -3 4
6
Toftir B68

Toftir B68

5 -11 4
7
07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

5 -4 4
8
EB Streymur

EB Streymur

4 -1 4
9
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 -2 2
10
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

4 -2 2
Faroe Islands Premier League Đội bóng G
1
Torgeir Børven

Torgeir Børven

B36 Torshavn 4
2
Patrik Johannesen

Patrik Johannesen

KI Klaksvik 4
3
Storm Even Bugge Pettersen

Storm Even Bugge Pettersen

HB Torshavn 4
4
Michal Przybylski

Michal Przybylski

NSI Runavik 4
5
Arni Frederiksberg

Arni Frederiksberg

KI Klaksvik 4
6
Bogi Petersen

Bogi Petersen

B36 Torshavn 4
7
Filip Brattbakk

Filip Brattbakk

KI Klaksvik 3
8
Petur Knudsen

Petur Knudsen

NSI Runavik 3
9
Boubacar dabo sidik

Boubacar dabo sidik

B36 Torshavn 3
10
Obule moses

Obule moses

AB Argir 3

+
-
×

AB Argir

Đối đầu

B36 Torshavn

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AB Argir
3 Trận thắng 10%
5 Trận hoà 17%
B36 Torshavn
22 Trận thắng 73%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.1
3.93
1.56
41
26
1.01
4.8
3.85
1.59
4.8
3.75
1.57
4.8
3.6
1.55
61
11
1.01
4.6
3.8
1.6
4.71
3.78
1.55
4.6
3.8
1.58

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.83
+1 0.97
0 1.25
0 0.62
-1 0.71
+1 0.97
0 1.37
0 0.53
-1 0.76
+1 0.94
-1 0.75
+1 0.85

Xỉu

Tài

U 2.75 0.92
O 2.75 0.87
U 5.5 0.09
O 5.5 6.8
U 2.75 0.85
O 2.75 0.82
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 5.5 0.16
O 5.5 3.75
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 2.75 0.83
O 2.75 0.87
U 2.75 0.83
O 2.75 0.78

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.