2 0

Kết thúc

Elies Mahmoud 14’

Warren Caddy 27’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Randers FC

52%

Vejle

48%

4 Sút trúng đích 3

2

7

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Tobias Bach

Elies Mahmoud

Elies Mahmoud

14’
1-0

Warren Caddy

Phạt đền

27’
45’

Mikkel Duelund

Wahid Faghir

Lucas Lissens

Wessel Dammers

45’
55’

Mike Vestergard

Cyril Edudzi

Warren Caddy

62’
62’

Abdoulaye Camara

Mike Vestergard

Frederik Lauenborg

Mike Themsen

71’
76’

Jonathan Amon

Christian Gammelgaard

André Rømer

Elies Mahmoud

84’
87’

Max Jensen

Valdemar Lund·Jensen

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Randers FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Randers FC

22

-5

26

12

Vejle

22

-19

14

4

Randers FC

8

-4

34

6

Vejle

8

-8

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Cepheus Park Randers
Sức chứa
10,300
Địa điểm
Randers, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Randers FC

52%

Vejle

48%

7 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 8
2 Phạt góc 7
10 Đá phạt 11
51 Phá bóng 22
11 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 2
454 Đường chuyền 416
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Randers FC

2

Vejle

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

454 Đường chuyền 416
337 Độ chính xác chuyền bóng 282
4 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 24
3 Độ chính xác tạt bóng 5
102 Chuyền dài 140
24 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
56 Tranh chấp thắng 52
26 Rê bóng 12
18 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 19
16 Cắt bóng 11
51 Phá bóng 22

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

181 Mất bóng 195

Kiểm soát bóng

Randers FC

61%

Vejle

39%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
259 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Randers FC

2

Vejle

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

259 Đường chuyền 164
2 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Randers FC

43%

Vejle

57%

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
23 Phá bóng 8
3 Việt vị 0
195 Đường chuyền 252
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

195 Đường chuyền 252
2 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
13 Cắt bóng 7
23 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

87'

87'Max Jensen (Vejle) Substitution at 87'.

Vejle

84'

84'Musa Toure (Randers FC) Substitution at 84'.

Randers FC

76'

76'Jonathan Amon (Vejle) Substitution at 76'.

Vejle

71'

71'Frederik Lauenborg (Randers FC) Substitution at 71'.

Randers FC

62'

62'Abdoulaye Camara (Vejle) Substitution at 62'.

Vejle

62'

62'Cyril Edudzi (Randers FC) Substitution at 62'.

Randers FC

55'

55'Mike Vestergård (Vejle) Yellow Card at 55'.

Vejle

45'

45'Lucas Lissens (Randers FC) Substitution at 45'.

Randers FC

45'

45'Lasse Flö (Vejle) Substitution at 45'.

Vejle

27'

27'Warren Caddy (Randers FC) Penalty - Scored at 27'.

Randers FC

14'

14'Elies Mahmoud (Randers FC) Goal at 14'.

Randers FC

6'

6'Tobias Bach (Vejle) Yellow Card at 6'.

Vejle

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Randers FC

Đối đầu

Vejle

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Randers FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17
31
1.09
10.54
30.5
1.01
21
67
1.01
17
31
1.01
12.71
100
1.01
15
46
1.01
12
300
1.9
3.5
3.2
1.01
36
126
1.01
17
31
1.02
13
91
1.01
24
80
1.01
12
300
1
13.5
95
1.05
11.9
22
1.01
16
99

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 1.05
0 0.84
0 1.01
0 1
0 0.8
0 0.84
0 1.04
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 1.05
0 0.87
+0.5 0.9
-0.5 0.88
+0.5 0.83
-0.5 0.91
0 0.84
0 1.04
0 0.99
0 0.84
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 1.07
0 0.85
0 0.97
0 0.95
+0.25 4.75
-0.25 0.11
0 0.77
0 1

Xỉu

Tài

U 2.5 0.14
O 2.5 4.16
U 2.5 0.48
O 2.5 1.75
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.51
O 2.5 1.52
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 2.5 0.1
O 2.5 5.88
U 2.5 0.94
O 2.5 0.78
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.15
O 2.5 3.9
U 2.5 0.51
O 2.5 1.48
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.09
O 2.5 6.25
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.12
O 2.5 4.99

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.26
U 9.5 0.33
O 9.5 2.25
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 10.5 0.53
O 10.5 1.25
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 10.5 0.73
O 10.5 1.07
U 10.5 0.62
O 10.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.