Randers FC

Randers FC

Denmark

Denmark

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Danish Superliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

11/05
13:00

Randers FC

Randers FC

Odense BK

Odense BK

Danish Superliga

Relegation

17/05
08:00

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Randers FC

Randers FC

Danish Superliga

Relegation

5 trận gần nhất

1-2
3-1
2-2
2-0
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29 Cầu thủ
180.6 cm Chiều cao trung bình
17 Cầu thủ nước ngoài
$246.4K Giá trị trung bình
24.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Oskar Snorre Olsen

Chuyển nhượng

30/06

Lucas Lissens

Chuyển nhượng

0.335M €

30/06

Jannich Storch

Ký hợp đồng

30/06

Oliver Zandén

Kết thúc cho mượn

30/12

Patrik Carlgren

Ký hợp đồng

29/08

Cúp và chức vô địch

Danish Cup Winner

Danish Cup Winner

2020-2021

Danish Cup Winner

Danish Cup Winner

2005-2006

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1898
Thành phố
Randers
Sân vận động
Cepheus Park Randers
Sức chứa
10300

Không có dữ liệu

May, 2012

Danish 1st Division

HT
FT

06/05
Unknown

Randers FC

Randers FC

Fredericia

Fredericia

0 0
0 1
0 0
Nov, 2011

Danish 1st Division

HT
FT

20/11
Unknown

Vejle

Vejle

Randers FC

Randers FC

0 0
3 0
0 0
Sep, 2011

Danish 1st Division

HT
FT

25/09
Unknown

Fredericia

Fredericia

Randers FC

Randers FC

0 0
1 1
0 0
Aug, 2011

Danish 1st Division

HT
FT

12/08
Unknown

Randers FC

Randers FC

Vejle

Vejle

0 0
4 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Rasmus Bertelsen
Denmark
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.335M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/21

Chuyển nhượng

0.2M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/23

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/01

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.335M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/21

Chuyển nhượng

0.2M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/23

Cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/18

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Cho mượn

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/09

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/01

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/09

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Chuyển nhượng

0.15M €

Danish Cup Winner

2020-2021 2005-2006
2