Paul Onuachu 51’
Oleksandr Zubkov 84’
61’ Fousseni Diabaté
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
3
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmre Belözoğlu
Paul Onuachu
Kazeem Olaigbe
Paul Onuachu
Paul Onuachu
Pape Habib Gueye
Kubilay Kanatsızkuş
Fousseni Diabaté
Cem Üstundag
Mamadou Fall
Anthony Nwakaeme
Felipe Augusto
Adem Arous
Rodrigo Becão
Oleksandr Zubkov
Christ Inao Oulaï
Okay Yokuşlu
Oleksandr Zubkov
Kerem Demirbay
Ozan Tufan
Ernest Muci
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Papara Park |
|---|---|
|
|
43,223 |
|
|
Trabzon, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
17/05
13:00
Trabzonspor
Genclerbirligi
10/05
13:00
Besiktas JK
Trabzonspor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
32 | 46 | 74 | |
| 2 |
Fenerbahce |
32 | 37 | 70 | |
| 3 |
Trabzonspor |
32 | 24 | 66 | |
| 4 |
Besiktas JK |
32 | 20 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
32 | 19 | 51 | |
| 7 |
Samsunspor |
32 | 1 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
32 | -2 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
32 | -3 | 40 | |
| 10 |
Kocaelispor |
32 | -10 | 37 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
32 | -13 | 37 | |
| 12 |
Alanyaspor |
32 | -1 | 34 | |
| 13 |
Kasimpasa |
32 | -16 | 32 | |
| 14 |
Eyupspor |
32 | -19 | 29 | |
| 15 |
Antalyaspor |
32 | -21 | 29 | |
| 16 |
Genclerbirligi |
32 | -15 | 28 | |
| 17 |
Kayserispor |
32 | -34 | 27 | |
| 18 |
Karagumruk |
32 | -25 | 24 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 30 | 40 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 11 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 9 | 28 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 13 | 27 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | 5 | 24 | |
| 10 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Genclerbirligi |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Alanyaspor |
16 | 4 | 20 | |
| 14 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 15 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 16 |
Eyupspor |
16 | -6 | 16 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
16 | 10 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
16 | -1 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -9 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
16 | -3 | 14 | |
| 11 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 12 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
20 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
10 |
Trabzonspor
Đối đầu
Kasimpasa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-193'
90'+3'Ozan Tufan (Trabzonspor) Substitution at 93'.
90'
90'Kerem Demirbay (Kasimpasa) Red Card at 90'.
89'
89'Okay Yokuslu (Trabzonspor) Substitution at 89'.
84'
84'Oleksandr Zubkov (Trabzonspor) Goal at 84'.
80'
80'Cafú (Kasimpasa) Substitution at 80'.
78'
78'Tony Nwakaeme (Trabzonspor) Substitution at 78'.
67'
67'Cem Üstündag (Kasimpasa) Substitution at 67'.
61'
61'Fousseni Diabate (Kasimpasa) Goal at 61'.
55'
55'Habib Gueye (Kasimpasa) Substitution at 55'.
51'
51'Paul Onuachu (Trabzonspor) Goal at 51'.
49'
49'Paul Onuachu (Trabzonspor) Yellow Card at 49'.
45'
45'Paul Onuachu (Trabzonspor) Substitution at 45'.