1 1

Kết thúc

Mikkel Duelund 90’+4

10’ Elies Mahmoud

Tỷ lệ kèo

1

36

X

13.5

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vejle

59%

Randers FC

41%

3 Sút trúng đích 6

3

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Elies Mahmoud

Elies Mahmoud

Bismark Edjeodji

Christian Gammelgaard

45’

Valdemar Lund·Jensen

48’

Tobias Bach

50’
52’

Nikolas Langberg Dyhr

Bismark Edjeodji

57’

Mads Enggard

Mike Vestergard

60’
65’

Frederik Lauenborg

Mike Themsen

Giorgi Tabatadze

Abdoulaye Camara

74’
80’

André Rømer

Laurits Pedersen

Nicolas Gammelgaard

Tobias Bach

86’
87’

B. Örn

Elies Mahmoud

Mikkel Duelund

Phạt đền

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Vejle
2 Trận thắng 7%
7 Trận hoà 23%
Randers FC
21 Trận thắng 70%
Randers FC

2 - 0

Vejle
Vejle

1 - 1

Randers FC
Randers FC

2 - 0

Vejle
Vejle

2 - 3

Randers FC
Randers FC

1 - 0

Vejle
Vejle

1 - 2

Randers FC
Randers FC

0 - 0

Vejle
Vejle

1 - 2

Randers FC
Randers FC

4 - 1

Vejle
Vejle

0 - 2

Randers FC
Randers FC

3 - 1

Vejle
Vejle

0 - 0

Randers FC
Randers FC

3 - 1

Vejle
Vejle

0 - 3

Randers FC
Vejle

1 - 0

Randers FC
Randers FC

2 - 0

Vejle
Randers FC

2 - 0

Vejle
Vejle

1 - 1

Randers FC
Randers FC

1 - 1

Vejle
Vejle

1 - 3

Randers FC
Randers FC

2 - 1

Vejle
Vejle

1 - 3

Randers FC
Randers FC

1 - 0

Vejle
Vejle

0 - 4

Randers FC
Vejle

0 - 1

Randers FC
Vejle

3 - 0

Randers FC
Randers FC

4 - 1

Vejle
Randers FC

3 - 2

Vejle
Vejle

1 - 1

Randers FC
Randers FC

1 - 1

Vejle

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Randers FC

22

-5

26

12

Vejle

22

-19

14

4

Randers FC

8

-4

34

6

Vejle

8

-8

18

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Vejle Stadium
Sức chứa
10,250
Địa điểm
Vejle, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vejle

59%

Randers FC

41%

7 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 3
12 Đá phạt 1
25 Phá bóng 42
13 Phạm lỗi 12
507 Đường chuyền 355
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vejle

1

Randers FC

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

507 Đường chuyền 355
371 Độ chính xác chuyền bóng 232
3 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 7
101 Chuyền dài 115
28 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

132 Tranh chấp 132
66 Tranh chấp thắng 66
25 Rê bóng 20
14 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 23
11 Cắt bóng 12
25 Phá bóng 42

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

200 Mất bóng 179

Kiểm soát bóng

Vejle

53%

Randers FC

47%

2 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
13 Phá bóng 21
239 Đường chuyền 211

Bàn thắng

Vejle

0

Randers FC

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

239 Đường chuyền 211
0 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 21

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Vejle

65%

Randers FC

35%

5 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 21
268 Đường chuyền 144
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vejle

1

Randers FC

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

268 Đường chuyền 144
3 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 21

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

94'

90'+4'Mikkel Duelund (Vejle) Penalty - Scored at 94'.

Vejle

87'

87'Benjamin Örn (Randers FC) Substitution at 87'.

Randers FC

86'

86'Nicolas Gammelgaard (Vejle) Substitution at 86'.

Vejle

80'

80'Andre Romer (Randers FC) Substitution at 80'.

Randers FC

74'

74'Giorgi Tabatadze (Vejle) Substitution at 74'.

Vejle

65'

65'Frederik Lauenborg (Randers FC) Substitution at 65'.

Randers FC

60'

60'Mikkel Duelund (Vejle) Substitution at 60'.

Vejle

57'

57'Bismark Edjeodji (Vejle) Yellow Card at 57'.

Vejle

52'

52'Nikolas Dyhr (Randers FC) Yellow Card at 52'.

Randers FC

50'

50'Tobias Bach (Vejle) Yellow Card at 50'.

Vejle

48'

48'Mike Vestergård (Vejle) Yellow Card at 48'.

Vejle

45'

45'Bismark Edjeodji (Vejle) Substitution at 45'.

Vejle

10'

10'Elies Mahmoud (Randers FC) Goal at 10'.

Randers FC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Vejle

Đối đầu

Randers FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vejle
2 Trận thắng 7%
7 Trận hoà 23%
Randers FC
21 Trận thắng 70%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
13.5
1.02
30.54
5.38
1.2
351
13
1.04
36
13.5
1.02
100
6.98
1.06
46
10
1.02
300
8.2
1.05
2.61
3.27
2.28
2.95
3.4
2.2
126
12
1.04
41
9.7
1.05
251
10.5
1.03
100
10
1.04
300
8.6
1.04
250
8.2
1.04
40
11.5
1.06
391
11
1.02

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.26
-0.25 0.09
0 0.71
0 1.19
0 0.55
0 1.37
+0.25 5.55
-0.25 0.06
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 0.73
0 1.23
0 1
0 0.78
-0.25 0.74
+0.25 0.9
0 0.65
0 1.3
0 0.64
0 1.29
0 1.05
0 0.7
0 0.73
0 1.23
0 0.73
0 1.23
-0.25 0.05
+0.25 6.65
0 0.67
0 1.15

Xỉu

Tài

U 1.5 0.12
O 1.5 4.54
U 1.5 0.17
O 1.5 4.37
U 1.5 0.08
O 1.5 7.4
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 1.5 0.16
O 1.5 3.41
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.1
O 1.5 5.88
U 2.5 0.95
O 2.5 0.77
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 1.5 0.1
O 1.5 4.3
U 1.5 0.19
O 1.5 3.45
U 1.5 0.09
O 1.5 5
U 1.5 0.08
O 1.5 6.66
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 1.5 0.09
O 1.5 5.25
U 1.5 0.08
O 1.5 6.36

Xỉu

Tài

U 6.5 1.07
O 6.5 1.12
U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 7 1.3
O 7 0.6
U 7.5 0.47
O 7.5 1.55
U 6.5 0.8
O 6.5 1
U 6.5 0.6
O 6.5 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.