Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
11 | 14 | 21 | |
| 2 |
O.Higgins |
11 | 1 | 19 | |
| 3 |
Huachipato |
10 | 4 | 18 | |
| 4 |
Colo Colo |
9 | 4 | 18 | |
| 5 |
Univ Catolica |
11 | 7 | 17 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
11 | 5 | 17 | |
| 7 |
Nublense |
11 | 2 | 17 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
10 | 2 | 16 | |
| 9 |
Palestino |
11 | -4 | 14 | |
| 10 |
Universidad de Concepcion |
10 | -9 | 14 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
10 | -1 | 13 | |
| 12 |
Everton CD |
10 | 0 | 12 | |
| 13 |
Audax Italiano |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Cobresal |
10 | -4 | 10 | |
| 15 |
Union La Calera |
11 | -11 | 10 | |
| 16 |
D. Concepcion |
11 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Limache |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
O.Higgins |
6 | 1 | 12 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | 5 | 12 | |
| 10 |
Universidad de Concepcion |
5 | 1 | 12 | |
| 9 |
Palestino |
6 | 4 | 11 | |
| 13 |
Audax Italiano |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Univ Catolica |
5 | 8 | 10 | |
| 4 |
Colo Colo |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 9 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Nublense |
6 | -1 | 8 | |
| 12 |
Everton CD |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 7 | |
| 15 |
Union La Calera |
6 | -1 | 7 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -3 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Nublense |
5 | 3 | 9 | |
| 8 |
Coquimbo Unido |
5 | 1 | 9 | |
| 4 |
Colo Colo |
4 | 1 | 9 | |
| 6 |
Universidad de Chile |
6 | 0 | 8 | |
| 2 |
O.Higgins |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Univ Catolica |
6 | -1 | 7 | |
| 1 |
Deportes Limache |
6 | 1 | 6 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | -1 | 6 | |
| 16 |
D. Concepcion |
7 | -6 | 6 | |
| 11 |
Deportes La Serena |
5 | -4 | 5 | |
| 12 |
Everton CD |
5 | -1 | 4 | |
| 14 |
Cobresal |
5 | -1 | 4 | |
| 9 |
Palestino |
5 | -8 | 3 | |
| 15 |
Union La Calera |
5 | -10 | 3 | |
| 10 |
Universidad de Concepcion |
5 | -10 | 2 | |
| 13 |
Audax Italiano |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fernando Zampedri |
|
11 |
| 2 |
Daniel Castro |
|
8 |
| 3 |
Sebastián Sáez |
|
7 |
| 4 |
Justo Giani |
|
6 |
| 5 |
Nelson Da Silva |
|
5 |
| 6 |
Jeisson Vargas |
|
5 |
| 7 |
Jean Meneses |
|
4 |
| 8 |
Lionel Altamirano |
|
4 |
| 9 |
Thiago Vecino |
|
4 |
| 10 |
Stefan Pino |
|
4 |
Nublense
Đối đầu
D. Concepcion
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu