sebastian lau 49’
13’ Aron Knudsen
82’ Jann Benjaminsen
Tỷ lệ kèo
1
8.35
X
6.38
2
1.22
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
6
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aron Knudsen
Adrian Edqvist
sebastian lau
Patrick mensah
Jovan·Goronjic
Michal Przybylski
Aron Knudsen
Michal Przybylski
Tobias Hestad
kryger marius lindh
Jann Benjaminsen
Loick Lespinasse
Jovan·Goronjic
Petur Knudsen
Torkil Holm
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 3
11 - 0
1 - 4
1 - 4
1 - 2
2 - 1
2 - 3
0 - 1
0 - 2
0 - 1
4 - 3
1 - 2
1 - 3
2 - 1
0 - 5
3 - 1
0 - 2
1 - 0
1 - 1
0 - 2
3 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 0
3 - 2
2 - 1
0 - 3
0 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Toftir Stadium |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Toftir, Faroe Islands |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:30
NSI Runavik
HB Torshavn
04/05
13:30
B36 Torshavn
NSI Runavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
7 | 6 | 17 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
8 | 12 | 16 | |
| 3 |
B36 Torshavn |
7 | 11 | 15 | |
| 4 |
HB Torshavn |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
AB Argir |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
Víkingur Gøta |
7 | 3 | 9 | |
| 7 |
Toftir B68 |
8 | -11 | 8 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
7 | -8 | 6 | |
| 9 |
EB Streymur |
8 | -7 | 5 | |
| 10 |
Skala Itrottarfelag |
8 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik |
4 | 5 | 12 | |
| 2 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 3 |
Víkingur Gøta |
4 | 5 | 8 | |
| 4 |
B36 Torshavn |
3 | 7 | 7 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Toftir B68 |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
HB Torshavn |
4 | 0 | 5 | |
| 8 |
07 Vestur Sorvagur |
3 | -4 | 3 | |
| 9 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
EB Streymur |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KI Klaksvik |
4 | 6 | 8 | |
| 2 |
B36 Torshavn |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
HB Torshavn |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
NSI Runavik |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
AB Argir |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
EB Streymur |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
07 Vestur Sorvagur |
4 | -4 | 3 | |
| 8 |
Skala Itrottarfelag |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Víkingur Gøta |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Toftir B68 |
4 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torgeir Børven |
|
4 |
| 2 |
Patrik Johannesen |
|
4 |
| 3 |
Bogi Petersen |
|
4 |
| 4 |
Filip Brattbakk |
|
3 |
| 5 |
Petur Knudsen |
|
3 |
| 6 |
Obule moses |
|
3 |
| 7 |
Loick Lespinasse |
|
3 |
| 8 |
Storm Even Bugge Pettersen |
|
3 |
| 9 |
Arni Frederiksberg |
|
3 |
| 10 |
jorgensen simon |
|
3 |
Toftir B68
Đối đầu
NSI Runavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu