Sami Jalal Karchoud 8’
Hjalte Bidstrup 72’
62’ Lamine Sadio
Tỷ lệ kèo
1
1.09
X
7.5
2
36
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
4
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sami Jalal Karchoud
Lamine Sadio
Villum Berthelsen
Caleb Yirenkyi
Lamine Sadio
Malte Heyde
Mark Brink
Asker Beck
Mads Søndergaard Clausen
Hjalte Bidstrup
Levy Nene
Noah Markmann
Isak Andri Sigurgeirsson
Hjalte Bidstrup
Stipe Radić
Dorian Hanza
Jeppe Grønning
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Viborg Stadion |
|---|---|
|
|
9,566 |
|
|
Viborg, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:00
Viborg
Sonderjyske
04/05
13:00
Midtjylland
Viborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
7 | 2 | 58 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 58 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
8 | 4 | 46 | |
| 4 |
Viborg |
7 | 1 | 43 | |
| 5 |
Brondby IF |
8 | 1 | 42 | |
| 6 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 41 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 44 | |
| 2 |
Odense BK |
7 | 3 | 40 | |
| 3 |
Silkeborg |
7 | 1 | 33 | |
| 4 |
Randers FC |
7 | -5 | 31 | |
| 5 |
Fredericia |
7 | -5 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
7 | -7 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Viborg |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Brondby IF |
4 | 4 | 4 | |
| 5 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Aarhus AGF |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Vejle |
4 | -4 | 2 | |
| 5 |
Randers FC |
3 | -4 | 1 | |
| 6 |
Fredericia |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Silkeborg |
3 | -3 | 6 | |
| 3 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Odense BK |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
3 | -3 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 4 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
10 |
| 7 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Viborg
Đối đầu
Nordsjaelland
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-196'
90'+6'Jeppe Gronning (Viborg) Yellow Card at 96'.
89'
89'Stipe Radic (Viborg) Substitution at 89'.
85'
85'Ísak Andri Sigurgeirsson (Viborg) Substitution at 85'.
81'
81'Levy Nene (Nordsjaelland) Substitution at 81'.
72'
72'Hjalte Bidstrup (Viborg) Goal at 72'.
71'
71'Asker Bech (Viborg) Substitution at 71'.
63'
63'Malte Heyde (Nordsjaelland) Substitution at 63'.
62'
62'Mamadou Sadio (Nordsjaelland) Goal at 62'.
57'
57'Caleb Yirenkyi (Nordsjaelland) Yellow Card at 57'.
45'
45'Mamadou Sadio (Nordsjaelland) Substitution at 45'.
8'
8'Sami Jalal (Viborg) Goal at 8'.