76’ Matías Arezo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
2
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLeonardo Fernández
Agustín Rogel
Sebastián Coates
leandro umpierrez
Franco Escobar
leandro umpierrez
Eric Remedi
Eric Remedi
Luciano Boggio
Luciano Boggio
Diego Laxalt
Gastón Togni
Maximiliano Gómez
Nicolás Lodeiro
Tomás Verón Lupi
Matías Arezo
Camilo Cándido
Gonzalo Carneiro
Maximiliano Joaquin·Silvera Cabo
Maximiliano Olivera
Roberto Fernández
Facundo Batista
Matías Arezo
Facundo Batista
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
18:25
Nacional Montevideo
Cerro Montevideo
11/05
19:25
Cerro Largo
CA Penarol
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 31 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 3 |
Albion FC |
14 | 9 | 25 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 21 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 20 | |
| 8 |
Liverpool URU |
15 | 2 | 20 | |
| 9 |
Montevideo Wanderers FC |
15 | -5 | 20 | |
| 10 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 19 | |
| 11 |
Danubio FC |
14 | -3 | 18 | |
| 12 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 13 |
Boston River |
14 | -5 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
8 | 5 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
6 | 5 | 14 | |
| 4 |
Montevideo Wanderers FC |
8 | 1 | 14 | |
| 5 |
Albion FC |
8 | 6 | 13 | |
| 6 |
CA Penarol |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 9 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Boston River |
8 | 0 | 10 | |
| 11 |
CA Juventud |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
Cerro Montevideo |
8 | -1 | 9 | |
| 13 |
Liverpool URU |
7 | 0 | 8 | |
| 14 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 15 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
8 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Liverpool URU |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Nacional Montevideo |
8 | -1 | 12 | |
| 6 |
Deportivo Maldonado |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
8 | 2 | 10 | |
| 9 |
Cerro Largo |
8 | -3 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
8 | -8 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
8 | -2 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
12 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
raul tarragona |
|
6 |
| 9 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Nacional Montevideo
Đối đầu
CA Penarol
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu