Brian Montenegro 8’
28’ Carlos Airala
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
6
4
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Brian Montenegro
Carlos Airala
Mateo Caballero
Guillermo De los Santos
Mauricio·Amaro
axel frugone
Brian Lozano
Facundo Castro
Andrés Romero
German barrios
Lucas Rodriguez Trezza
Santiago Nicolas·Costa
Tobías Figueroa
Alvaro Lopez
alan torterolo
Valentin Diego Alonso Rodriguez
Nicolas Wunsch
Federico Puente
Francisco Ginella
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Luis Franzini |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Montevideo, Uruguay |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
15 | 8 | 29 | |
| 3 |
Albion FC |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Central Espanol |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
15 | 6 | 23 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
15 | 5 | 22 | |
| 8 |
Defensor Sporting Montevideo |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Liverpool URU |
15 | 2 | 20 | |
| 10 |
Montevideo Wanderers FC |
15 | -5 | 20 | |
| 11 |
Danubio FC |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 13 |
Boston River |
15 | -6 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
15 | -5 | 15 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
15 | -11 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
15 | -16 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Maldonado |
7 | 7 | 18 | |
| 2 |
Racing Club Montevideo |
8 | 5 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | 4 | 14 | |
| 4 |
Montevideo Wanderers FC |
8 | 1 | 14 | |
| 5 |
Albion FC |
8 | 6 | 13 | |
| 6 |
Central Espanol |
7 | 3 | 13 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
7 | 4 | 13 | |
| 8 |
CA Penarol |
8 | 2 | 12 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
7 | 6 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
7 | 4 | 10 | |
| 11 |
Boston River |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
CA Juventud |
8 | 0 | 10 | |
| 13 |
Cerro Montevideo |
8 | -1 | 9 | |
| 14 |
Liverpool URU |
7 | 0 | 8 | |
| 15 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
8 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 4 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
7 | 4 | 15 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Nacional Montevideo |
8 | -1 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Deportivo Maldonado |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
8 | 2 | 10 | |
| 9 |
Cerro Largo |
8 | -3 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
8 | -8 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
8 | -2 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
7 | -6 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
CA Juventud |
7 | -5 | 5 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
7 | -4 | 5 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
7 | -15 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
12 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
10 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
raul tarragona |
|
6 |
| 9 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Defensor Sporting Montevideo
Đối đầu
Albion FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu