44’ Renzo Machado

Tỷ lệ kèo

1

26

X

9.9

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Boston River

50%

Liverpool URU

50%

12 Sút trúng đích 2

3

1

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ignacio Fernandez

12’
0-1
44’
Renzo Machado

Renzo Machado

Fredy Martinez

51’
57’

Enzo Castillo Sosa

Cristian Yair Gonzalez

Leandro Suhr

58’

Fredy Martinez

61’
61’

Diego Romero Lanz

Kevin Lewis

Franco Perez

Gonzalo Ezequiel Reyna

69’
76’

Ezequiel·Olivera Reymundo

Nicolas Garayalde

79’

Ezequiel·Olivera Reymundo

Fredy Martinez

79’

Gastón Ramírez

87’

Francisco Bonfiglio

Alexander González

87’
88’

Matiás Mir García

Diego Zabala

Kết thúc trận đấu
0-1

Franco Perez

94’

Đối đầu

Xem tất cả
Boston River
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Liverpool URU
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Liverpool URU

14

3

20

12

Boston River

14

-5

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Campeones Olimpicos
Sức chứa
Địa điểm
Florida, Uruguay

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Boston River

50%

Liverpool URU

50%

12 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Boston River

0

Liverpool URU

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Boston River

46%

Liverpool URU

54%

4 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Boston River

0

Liverpool URU

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Boston River

54%

Liverpool URU

46%

2 Sút trúng đích 0
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

14 11 31
2
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

14 7 26
3
Albion FC

Albion FC

14 9 25
4
CA Penarol

CA Penarol

14 6 24
5
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

14 3 21
6
Central Espanol

Central Espanol

14 -1 21
7
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

14 5 20
8
Liverpool URU

Liverpool URU

14 3 20
9
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

14 1 19
10
Danubio FC

Danubio FC

14 -3 18
11
Cerro Largo

Cerro Largo

14 -2 17
12
Boston River

Boston River

14 -5 17
13
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

14 -6 17
14
CA Juventud

CA Juventud

14 -6 12
15
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

14 -10 10
16
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

14 -12 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

8 5 15
2
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

6 6 15
3
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

6 5 14
4
Albion FC

Albion FC

8 6 13
5
CA Penarol

CA Penarol

8 2 12
6
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

7 0 11
7
Central Espanol

Central Espanol

6 1 10
8
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

6 3 10
9
Danubio FC

Danubio FC

6 5 10
10
Boston River

Boston River

8 0 10
11
CA Juventud

CA Juventud

8 0 10
12
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

8 -1 9
13
Liverpool URU

Liverpool URU

7 0 8
14
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

6 2 7
15
Cerro Largo

Cerro Largo

6 1 7
16
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

8 -7 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

6 6 16
2
Albion FC

Albion FC

6 3 12
3
CA Penarol

CA Penarol

6 4 12
4
Liverpool URU

Liverpool URU

7 3 12
5
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

8 -1 12
6
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

8 1 11
7
Central Espanol

Central Espanol

8 -2 11
8
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

8 2 10
9
Cerro Largo

Cerro Largo

8 -3 10
10
Danubio FC

Danubio FC

8 -8 8
11
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

8 -2 7
12
Boston River

Boston River

6 -5 7
13
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

7 -6 6
14
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

6 -3 5
15
CA Juventud

CA Juventud

6 -6 2
16
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

6 -11 1
Uruguay Primera Division Đội bóng G
1
Alvaro Lopez

Alvaro Lopez

Albion FC 11
2
Maximiliano Gómez

Maximiliano Gómez

Nacional Montevideo 7
3
Federico Martinez

Federico Martinez

Liverpool URU 6
4
Matías Arezo

Matías Arezo

CA Penarol 6
5
Fernando Mimbacas

Fernando Mimbacas

CA Juventud 6
6
Brian Montenegro

Brian Montenegro

Defensor Sporting Montevideo 6
7
Salomón Rodríguez

Salomón Rodríguez

Montevideo City Torque 6
8
maxiliano alis sequeira noble

maxiliano alis sequeira noble

Deportivo Maldonado 6
9
raul tarragona

raul tarragona

Central Espanol 5
10
Tomás Verón Lupi

Tomás Verón Lupi

Nacional Montevideo 4

Boston River

Đối đầu

Liverpool URU

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Boston River
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Liverpool URU
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
9.9
1.02
30.77
5.6
1.17
450
10
1.01
501
29
1
26
9.9
1.02
100
8.69
1.01
71
19
1.01
200
7.3
1.02
3.35
2.95
1.85
4.1
3.2
1.87
151
101
1.01
91
11.5
1.01
111
8
1.04
100
19
1.01
200
7.3
1.02
155
6.7
1.03
21
10.2
1.04
501
30
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.92
0 0.91
0 0.91
-1 0.78
+1 0.95
0 0.85
0 0.95
0 0.91
0 0.91
-0.5 0.65
+0.5 1.15
0 0.92
0 0.92
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.5 0.75
+0.5 1
0 0.88
0 0.96
0 1.06
0 0.79
-0.5 0.8
+0.5 0.85
0 0.92
0 0.92
0 0.92
0 0.92
-0.25 0.01
+0.25 5.25
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.11
O 1.5 3.44
U 1.5 0.24
O 1.5 3.16
U 1.75 0.05
O 1.75 6
U 1.5 0.04
O 1.5 11
U 1.5 0.1
O 1.5 3.33
U 1.5 0.03
O 1.5 5.96
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 2 0.92
O 2 0.7
U 2.5 0.53
O 2.5 1.38
U 1.5 0
O 1.5 6.5
U 1.5 0.21
O 1.5 3.1
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 2.25 0.49
O 2.25 1.49
U 1.5 0.03
O 1.5 5.25
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 4.5 0.33
O 4.5 2.25
U 4.5 0.48
O 4.5 1.5
U 4.5 0.47
O 4.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.