Abel Hernández 53’
leandro umpierrez 82’
45’+2 Renzo Rabino
78’ Fernando Mimbacas
Tỷ lệ kèo
1
8.25
X
1.05
2
27
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
2
4
5
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJesús Trindade
Maximiliano Olivera
leandro umpierrez
Leonel Roldan
david morosini
Lucas Agustin Ferreira Zagas
Emanuel Cecchini
Renzo Rabino
Abel Hernández
Facundo Batista
Luis Miguel Angulo
Ramiro Miguel Peralta
Leonel Roldan
juan boselli
pablo lago
Washington Aguerre
Renzo Rabino
Gastón Togni
eduardo darias
Eric Remedi
Fernando Mimbacas
leandro umpierrez
facundo perez
Roberto Fernández
Gastón Pereiro
Alejo Cruz Techera
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 2
1 - 1
0 - 0
4 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
4 - 1
0 - 1
4 - 0
0 - 0
1 - 5
2 - 0
4 - 1
0 - 3
3 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Campeon del Siglo |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Montevideo |
Trận đấu tiếp theo
04/05
Unknown
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 8 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 17 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
5 | 4 | 11 | |
| 3 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | 0 | 11 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 8 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 5 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 16 |
CA Juventud |
7 | -1 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 | |
| 10 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 10 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 5 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 8 |
Danubio FC |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
5 | -2 | 5 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
CA Penarol
Đối đầu
CA Juventud
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu