Fernando Mimbacas 80’
82’ Leandro Suhr
90’+16 Francisco Bonfiglio
Tỷ lệ kèo
1
2.33
X
2.48
2
3.32
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
4
0
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdavid morosini
Martín Cáceres
Patricio Ezequiel Pernicone
Leonel Roldan
Franco Perez
Gonzalo Ezequiel Reyna
mateo izaguirre
Cristian Yair Gonzalez
Fredy Martinez
Franco Risso
mateo izaguirre
francisco barrios
Federico Dafonte
Alejo Cruz Techera
Leonel Roldan
Fernando Mimbacas
Leandro Suhr
Gastón Ramírez
Cristian Yair Gonzalez
Franco Perez
david morosini
Francisco Bonfiglio
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Parque Artigas |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Las Piedras, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
CA Juventud
Montevideo Wanderers FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
12 | 10 | 27 | |
| 2 |
CA Penarol |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 7 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
Central Espanol |
12 | -2 | 18 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Cerro Largo |
12 | -2 | 14 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
12 | -9 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 7 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -1 | 8 | |
| 16 |
CA Juventud |
7 | -1 | 7 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 8 |
Central Espanol |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
5 | 2 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 | |
| 10 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
CA Penarol |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 10 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 8 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 7 |
Danubio FC |
7 | -5 | 8 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 11 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
5 | -2 | 5 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
5 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
| 10 |
Sebastián Fernández |
|
4 |
CA Juventud
Đối đầu
Boston River
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu