Tỷ lệ kèo
1
2.5
X
3.05
2
2.75
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 17 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
6 | 5 | 14 | |
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | 0 | 11 | |
| 3 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 9 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 5 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 16 |
CA Juventud |
7 | -1 | 7 | |
| 10 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 10 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 5 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 9 |
Danubio FC |
7 | -5 | 8 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 13 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
6 | -3 | 5 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Boston River
Đối đầu
Central Espanol
Đối đầu
Không có dữ liệu