Alexander Machado 35’
Facundo Castro 64’
Tỷ lệ kèo
1
1.79
X
3
2
4.15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
3
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCristian Yair Gonzalez
Alexander Machado
Brian Lozano
lautaro vazquez
Federico Dafonte
Juan Manuel Acosta
Franco Perez
Mateo Caballero
Valentin Diego Alonso Rodriguez
Mateo Caballero
Facundo Castro
alan torterolo
Facundo Castro
Gonzalo Ezequiel Reyna
francisco barrios
Martín González
Juan Pablo Goicochea
Alexander Machado
Gastón Ramírez
Franco Perez
Jairo O'Neil
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 4
0 - 1
2 - 3
1 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 4
2 - 2
0 - 0
3 - 1
1 - 2
2 - 1
0 - 1
3 - 1
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Luis Franzini |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Montevideo, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
03/05
Unknown
Boston River
Central Espanol
04/05
Unknown
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
12 | 10 | 27 | |
| 2 |
CA Penarol |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 7 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
Central Espanol |
12 | -2 | 18 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Cerro Largo |
12 | -2 | 14 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
12 | -9 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 7 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -1 | 8 | |
| 16 |
CA Juventud |
7 | -1 | 7 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 8 |
Central Espanol |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
5 | 2 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 | |
| 10 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
CA Penarol |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 10 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 8 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 7 |
Danubio FC |
7 | -5 | 8 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 11 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
5 | -2 | 5 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
5 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
| 10 |
Sebastián Fernández |
|
4 |
Defensor Sporting Montevideo
Đối đầu
Boston River
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu