Alejo Cruz Techera 19’
Gonzalo Gomez 32’
mateo izaguirre 53’
49’ Maximiliano Gómez
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
5
5
5
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAlejo Cruz Techera
Franco Risso
Alejo Cruz Techera
Gonzalo Gomez
Emiliano Ancheta
Juan Pintado
Luciano Boggio
kevin martinez
Maximiliano Gómez
mateo izaguirre
Marcelo Pérez
Fernando Mimbacas
Mateo Baltasar Barcia Fernández
alexander santos dos
Gonzalo Carneiro
bruno larregui
Alejo Cruz Techera
Agustin Nicolas Alaniz Sani
Patricio Ezequiel Pernicone
Emanuel Cecchini
Marcelo Pérez
Martín Cáceres
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
18:25
Nacional Montevideo
Cerro Montevideo
10/05
09:55
Defensor Sporting Montevideo
CA Juventud
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 31 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 3 |
Albion FC |
14 | 9 | 25 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 21 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 20 | |
| 8 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 20 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 19 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 18 | |
| 11 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 12 |
Boston River |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
8 | 5 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
6 | 5 | 14 | |
| 4 |
Albion FC |
8 | 6 | 13 | |
| 5 |
CA Penarol |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | 0 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 9 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Boston River |
8 | 0 | 10 | |
| 11 |
CA Juventud |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
Cerro Montevideo |
8 | -1 | 9 | |
| 13 |
Liverpool URU |
7 | 0 | 8 | |
| 14 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 15 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
8 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 5 |
Nacional Montevideo |
8 | -1 | 12 | |
| 6 |
Deportivo Maldonado |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
8 | 2 | 10 | |
| 9 |
Cerro Largo |
8 | -3 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
8 | -8 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
8 | -2 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
11 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
CA Juventud
Đối đầu
Nacional Montevideo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu