raul tarragona 60’
30’ axel pandiani
82’ Diego Daguerre
87’ joaquin bruno alvarez hernandez
Tỷ lệ kèo
1
23
X
5.7
2
1.11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
9
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGuillermo gandolfo
Gustavo Viera
axel pandiani
axel pandiani
alexis piegas
raul tarragona
Mateo cantera
facundo sosa
Alejandro Villoldo
Facundo Milán
Mariano Aguilera
Diego Daguerre
axel pandiani
Diego Daguerre
nicolas campos
Lucas·Pino
julian pou
Maximiliano anasco
joaquin bruno alvarez hernandez
Santiago Marcel·Perez
Sebastian Assis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parque Palermo |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Montevideo, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:30
Boston River
Central Espanol
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 3 |
CA Penarol |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 20 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 18 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 17 | |
| 12 |
Cerro Largo |
14 | -3 | 15 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
CA Juventud |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
14 | -9 | 11 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
6 | 5 | 14 | |
| 4 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 5 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | 0 | 11 | |
| 6 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 7 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 9 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
CA Juventud |
8 | 0 | 10 | |
| 11 |
Cerro Montevideo |
8 | -1 | 9 | |
| 12 |
Liverpool URU |
7 | 0 | 8 | |
| 13 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 14 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 15 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
8 | -6 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 4 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 5 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 6 |
Deportivo Maldonado |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 9 |
Danubio FC |
8 | -8 | 8 | |
| 10 |
Cerro Largo |
8 | -4 | 8 | |
| 11 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 12 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 7 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Central Espanol
Đối đầu
Cerro Largo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu