david maximo fontes alonso 31’
raul tarragona 45’+4
Diego Vera 78’
32’ Ignacio Rodriguez
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
1
1
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYonatan Irrazábal
jairo amaro
david maximo fontes alonso
Ignacio Rodriguez
Damián Suárez
Luciano Fernandez
Sebastián Cristóforo
jairo amaro
Sander Navarro
david maximo fontes alonso
Alejo Macelli
Alejandro Villoldo
raul tarragona
Phạt đền
Rodolfo
Juan Cruz Guasone
T. Rijo
rodrigo mederos
Cristian Barros
Francisco Bregante Torres
Ariel lima
Juan Cruz Guasone
Ruben carlos
Damián Suárez
facundo sosa
rodrigo muniz
lautaro gandulfo
Mariano Aguilera
Diego Vera
raul tarragona
Diego Vera
Phạt đền
Brahian Alemán
Lucas·Pino
Marcos Montiel
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 2
0 - 0
3 - 2
0 - 2
0 - 2
1 - 5
0 - 0
1 - 2
1 - 2
0 - 2
0 - 2
2 - 1
0 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
17:25
Central Espanol
Racing Club Montevideo
10/05
18:25
Nacional Montevideo
Cerro Montevideo
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 31 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 3 |
Albion FC |
14 | 9 | 25 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 21 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 20 | |
| 8 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 20 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 19 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 18 | |
| 11 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 12 |
Boston River |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
8 | 5 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
6 | 5 | 14 | |
| 4 |
Albion FC |
8 | 6 | 13 | |
| 5 |
CA Penarol |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | 0 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 9 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Boston River |
8 | 0 | 10 | |
| 11 |
CA Juventud |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
Cerro Montevideo |
8 | -1 | 9 | |
| 13 |
Liverpool URU |
7 | 0 | 8 | |
| 14 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 15 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
8 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 5 |
Nacional Montevideo |
8 | -1 | 12 | |
| 6 |
Deportivo Maldonado |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
8 | 2 | 10 | |
| 9 |
Cerro Largo |
8 | -3 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
8 | -8 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
8 | -2 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
11 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Central Espanol
Đối đầu
Cerro Montevideo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu