Lucas Correa 12’
91’ Alejo Macelli
Tỷ lệ kèo
1
12
X
1.09
2
13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
4
5
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảemiliano jourdan
Lucas Correa
Santiago Franca·Ascarate
rodrigo mederos
Brian Quinteros
jairo amaro
T. Rijo
Cristian Barros
Maximiliano anasco
Mario Garcia
T. Rijo
Cristian Barros
rodrigo mederos
Augusto cambon
bruno morales
Gustavo Viera
Diego Daguerre
Gianni Rodriguez
Brahian Alemán
Jorge Alejandro Severo Cordero
Mateo Arguello Santoro
Nicolas Bertochi
axel pandiani
Alejo Macelli
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 0
3 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 1
0 - 0
2 - 1
0 - 2
2 - 0
4 - 1
2 - 1
2 - 1
3 - 1
2 - 2
1 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Arquitecto Antonio Eleuterio Ubilla |
|---|---|
|
|
9,000 |
|
|
Melo, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Cerro Montevideo
Deportivo Maldonado
26/04
Unknown
Central Espanol
Cerro Montevideo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
12 | 10 | 27 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
12 | 7 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
12 | 7 | 19 | |
| 5 |
Nacional Montevideo |
12 | 3 | 19 | |
| 6 |
Central Espanol |
12 | -2 | 18 | |
| 7 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 17 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
12 | 2 | 16 | |
| 9 |
Liverpool URU |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Danubio FC |
12 | -1 | 15 | |
| 11 |
Cerro Largo |
12 | -2 | 14 | |
| 12 |
Boston River |
12 | -3 | 14 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
12 | -9 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
12 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Maldonado |
5 | 7 | 15 | |
| 2 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
5 | 4 | 11 | |
| 4 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 5 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 6 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 7 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 8 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Central Espanol |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Nacional Montevideo |
5 | 3 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
5 | 2 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
CA Juventud |
6 | -1 | 6 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 | |
| 16 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
5 | 5 | 13 | |
| 2 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
5 | 5 | 12 | |
| 4 |
Liverpool URU |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 6 |
Albion FC |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 8 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 9 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 10 |
Boston River |
5 | -2 | 7 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 13 |
Club Atletico Progreso |
5 | -2 | 5 | |
| 14 |
Danubio FC |
6 | -6 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
5 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
8 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
Sebastián Fernández |
|
4 |
| 10 |
Luis Miguel Angulo |
|
4 |
Cerro Largo
Đối đầu
Cerro Montevideo
Uruguay Primera Division
Đối đầu
Uruguay Primera Division
Uruguay Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu