Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 3
0 - 1
1 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 2
0 - 1
1 - 2
1 - 3
4 - 1
0 - 0
1 - 0
3 - 1
2 - 3
2 - 2
0 - 2
5 - 1
3 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
CA Penarol |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 8 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 14 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 8 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 5 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -1 | 8 | |
| 16 |
CA Juventud |
7 | -1 | 7 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 | |
| 10 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 10 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
CA Penarol |
5 | 5 | 12 | |
| 5 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 8 |
Danubio FC |
7 | -5 | 8 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 13 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
5 | -2 | 5 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
CA Penarol
Đối đầu
Defensor Sporting Montevideo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu