Fernando Mimbacas 43’
Fernando Mimbacas 45’+1
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
2
4
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFernando Mimbacas
Fernando Mimbacas
Marcos Paolini
Federico Andueza
Gastón Pereiro
juan boselli
Gastón Pereiro
Renzo Rabino
facundo perez
Ramiro Miguel Peralta
Agustin Codagnone
Facundo De Leon
Facundo Kidd Alvarez
Patricio Ezequiel Pernicone
diego sanchez
Jonathan Dos Santos
Agustin Nicolas Alaniz Sani
Alejo Cruz Techera
agustin paz
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 5
0 - 1
0 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Parque Artigas |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Las Piedras, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
10/05
14:55
Torque
Club Atletico Progreso
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 31 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 3 |
Albion FC |
14 | 9 | 25 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 21 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 20 | |
| 8 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 20 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 19 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 18 | |
| 11 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 12 |
Boston River |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
8 | 5 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
6 | 5 | 14 | |
| 4 |
Albion FC |
8 | 6 | 13 | |
| 5 |
CA Penarol |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | 0 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 9 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Boston River |
8 | 0 | 10 | |
| 11 |
CA Juventud |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
Cerro Montevideo |
8 | -1 | 9 | |
| 13 |
Liverpool URU |
7 | 0 | 8 | |
| 14 |
Nacional Montevideo |
6 | 2 | 7 | |
| 15 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
8 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
6 | 6 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
6 | 3 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Liverpool URU |
7 | 3 | 12 | |
| 5 |
Nacional Montevideo |
8 | -1 | 12 | |
| 6 |
Deportivo Maldonado |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
8 | 2 | 10 | |
| 9 |
Cerro Largo |
8 | -3 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
8 | -8 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
8 | -2 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
6 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
11 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
CA Juventud
Đối đầu
Club Atletico Progreso
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu