Brian Montenegro 52’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
22
2
100
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
6
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảemiliano jourdan
axel pandiani
Brian Montenegro
nicolas ramos
Nicolas Wunsch
alan torterolo
Mateo Caballero
Mateo Caballero
Xavier biscayzacu
lucas santos los de
Xavier biscayzacu
Federico sellecchia
Gustavo Viera
Lucas Correa
Mateo Monserrat
Nicolas Bertochi
Alexander Nahuel·Hernandez Dominguez
lautaro navarro
Brian Montenegro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Luis Franzini |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Montevideo, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
26/04
Unknown
Cerro Largo
Racing Club Montevideo
03/05
Unknown
Club Atletico Progreso
Cerro Largo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
12 | 10 | 27 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
12 | 7 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
12 | 7 | 19 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
12 | 3 | 19 | |
| 7 |
Central Espanol |
12 | -2 | 18 | |
| 8 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 17 | |
| 9 |
Liverpool URU |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Danubio FC |
12 | -1 | 15 | |
| 11 |
Cerro Largo |
12 | -2 | 14 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
12 | -9 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
12 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Deportivo Maldonado |
5 | 7 | 15 | |
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 5 | 14 | |
| 3 |
CA Penarol |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Defensor Sporting Montevideo |
5 | 4 | 11 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
Albion FC |
7 | 5 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
6 | 5 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
7 | 0 | 9 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -1 | 8 | |
| 13 |
Boston River |
7 | -1 | 7 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
5 | 3 | 7 | |
| 7 |
Central Espanol |
5 | -1 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
5 | 2 | 7 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -1 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
7 | -6 | 5 | |
| 9 |
Liverpool URU |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
5 | 5 | 13 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
7 | 0 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
5 | 5 | 12 | |
| 9 |
Liverpool URU |
6 | 3 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
7 | -1 | 11 | |
| 4 |
Albion FC |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
7 | 2 | 9 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
7 | 0 | 8 | |
| 11 |
Cerro Largo |
7 | -4 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 8 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | -2 | 6 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
6 | -5 | 6 | |
| 10 |
Danubio FC |
6 | -6 | 5 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
5 | -2 | 5 | |
| 16 |
CA Juventud |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
5 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
8 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
Sebastián Fernández |
|
4 |
| 10 |
Luis Miguel Angulo |
|
4 |
Defensor Sporting Montevideo
Đối đầu
Cerro Largo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu