Martín Tejón 37’
Francisco Tomás Aguiar Gomes 77’
41’ Joshua Wynder
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
4
5
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCarlos Daniel
Martín Tejón
Joshua Wynder
José Neto
Tiago Freitas
J. de Sousa Moreira Cruz
Olivio Tomé
Miguel Figueiredo
Tiago Freitas
Tiago parente
José Neto
Ibrahima Kalil·Guirassy
Raphael Guzzo
Francisco Tomás Aguiar Gomes
Vladan Danilović
Miguel Figueiredo
Francisco Tomás Aguiar Gomes
Francisco Tomás Aguiar Gomes
Diogo Prioste
Mohamed Bouzaidi Diouri
Adrián Butzke
Marco Cruz
Martín Tejón
Jelani Trevisan
kevin pinto
Leandro Santos
Martim Miguel Carneiro Tavares
Mohamed Bouzaidi Diouri
Enrique Peña Zauner
Carlos Daniel
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio do Marítimo |
|---|---|
|
|
10,932 |
|
|
Funchal, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
26/04
13:00
SL Benfica B
Maritimo
26/04
13:00
SL Benfica B
Maritimo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Viseu |
15 | 19 | 34 | |
| 1 |
Maritimo |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 2 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 6 | 26 | |
| 6 |
Porto B |
15 | 3 | 26 | |
| 8 |
SL Benfica B |
15 | 6 | 25 | |
| 9 |
Feirense |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
15 | 3 | 22 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | 0 | 22 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | 1 | 21 | |
| 7 |
Sporting CP B |
15 | 6 | 21 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -1 | 21 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | 2 | 20 | |
| 10 |
Leixoes |
15 | -11 | 19 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -5 | 19 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -7 | 15 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
15 | 16 | 32 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
15 | 5 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
15 | 5 | 23 | |
| 10 |
Leixoes |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
15 | -2 | 22 | |
| 12 |
Lusitania FC |
15 | -3 | 20 | |
| 15 |
SC Farense |
15 | -1 | 20 | |
| 7 |
Sporting CP B |
15 | 4 | 20 | |
| 17 |
Portimonense |
15 | -5 | 19 | |
| 2 |
Viseu |
15 | 4 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
15 | -1 | 19 | |
| 9 |
Feirense |
15 | -7 | 18 | |
| 6 |
Porto B |
15 | -5 | 16 | |
| 8 |
SL Benfica B |
15 | -3 | 16 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
15 | -7 | 16 | |
| 14 |
Penafiel |
15 | -4 | 15 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
15 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
15 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Maritimo
Đối đầu
SL Benfica B
Đối đầu
Corners
1x2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu