Tỷ lệ kèo

1

13.5

X

1.08

2

12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Krylya Sovetov

45%

Rubin Kazan

55%

1 Sút trúng đích 2

7

1

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nikolay Rasskazov

62’

Dani Fernández

Nikolay Rasskazov

65’
70’

Ignacio Saavedra

Daler Kuzyaev

Mihajlo Banjac

Ilzat Akhmetov

75’
80’

Bogdan Jočić

Ruslan Bezrukov

Artem Shumanskiy

Geoffrey Chinedu Charles

82’
88’

Daniil Motorin

Jacques Siwe

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Krylya Sovetov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rubin Kazan
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Rubin Kazan

28

0

42

11

Krylya Sovetov

28

-17

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Samara Arena
Sức chứa
44,918
Địa điểm
Samara, Russia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Krylya Sovetov

45%

Rubin Kazan

55%

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 1
10 Đá phạt 18
26 Phá bóng 22
18 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 0
343 Đường chuyền 425
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

343 Đường chuyền 425
258 Độ chính xác chuyền bóng 329
6 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 8
4 Độ chính xác tạt bóng 2
92 Chuyền dài 92
36 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
39 Tranh chấp thắng 50
7 Rê bóng 23
1 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 22

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Krylya Sovetov

40%

Rubin Kazan

60%

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
153 Đường chuyền 246

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

153 Đường chuyền 246
4 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Krylya Sovetov

47%

Rubin Kazan

53%

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
19 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
189 Đường chuyền 179
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

189 Đường chuyền 179
3 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

88'

88'Daniil Motorin (Rubin Kazan) Substitution at 88'.

Rubin Kazan

82'

82'Artem Shumanskiy (Krylya Sovetov) Substitution at 82'.

Krylya Sovetov

80'

80'Bogdan Jocic (Rubin Kazan) Substitution at 80'.

Rubin Kazan

75'

75'Mihajlo Banjac (Krylya Sovetov) Substitution at 75'.

Krylya Sovetov

70'

70'Daniil Kuznetsov (Rubin Kazan) Substitution at 70'.

Rubin Kazan

65'

65'Dani Fernández (Krylya Sovetov) Substitution at 65'.

Krylya Sovetov

62'

62'Nikolai Rasskazov (Krylya Sovetov) Yellow Card at 62'.

Krylya Sovetov

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

28 35 63
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

28 32 62
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

28 16 50
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

28 7 48
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

28 19 46
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

28 8 45
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

28 0 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

28 9 39
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

28 -4 35
10
FK Rostov

FK Rostov

28 -8 30
11
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

28 -17 29
12
Akron Togliatti

Akron Togliatti

28 -13 27
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

28 -13 26
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

28 -18 24
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

28 -23 22
16
FC Sochi

FC Sochi

28 -30 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 22 38
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 8 30
4
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
5
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 15 28
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
8
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 6 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 5 19
11
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -1 17
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -2 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -6 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 15 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 8 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
7
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
8
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 -2 16
9
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 -5 16
10
FK Rostov

FK Rostov

14 -3 16
11
FC Sochi

FC Sochi

14 -17 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 -21 5
16
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 -18 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
9
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 8
10
Egas Cacintura

Egas Cacintura

Akhmat Grozny 8

Krylya Sovetov

Đối đầu

Rubin Kazan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Krylya Sovetov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rubin Kazan
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.5
1.08
12
15.18
1.09
13.4
2.82
2.73
2.43
13
1.09
11.5
6.3
1.29
6.77
9.7
1.17
8.2
2.6
2.98
2.45
9.7
1.17
8.2
11
1.14
8.6
15.3
1.07
17.5
9.5
1.18
8.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.12
0 0.79
0 1.05
0 0.81
0 1.11
0 0.78
0 1.12
0 0.8
0 0.98
0 0.8
0 1.12
0 0.8
0 1.21
0 0.74
-0.25 0.03
+0.25 7.65
0 1.04
0 0.73

Xỉu

Tài

U 0.5 0.13
O 0.5 4.34
U 0.5 0.17
O 0.5 4.51
U 2.25 0.56
O 2.25 1.27
U 0.5 0.1
O 0.5 4.16
U 0.5 0.34
O 0.5 2.21
U 0.5 0.18
O 0.5 3.84
U 2 0.7
O 2 1.02
U 0.5 0.18
O 0.5 3.84
U 0.5 0.16
O 0.5 4.16
U 0.5 0.05
O 0.5 6.65
U 0.5 0.15
O 0.5 4.09

Xỉu

Tài

U 7.5 1.19
O 7.5 0.66
U 7.5 1.09
O 7.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.