Nikita Krivtsov 29’
Jhon Cordoba 66’
4’ Diego Costa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
70%
30%
8
4
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDiego Costa
Nikita Krivtsov
Kevin Lenini
Jemal Tabidze
Valdemiro Pinto Domingos
Gamid Agalarov
Aleksandr Sandrachuk
Jan Đapo
Juan Manuel Boselli
Aleksandr Chernikov
Hazem Mastouri
Jhon Cordoba
Razhab Magomedov
Mohammad Javad Hosseinnejad
Juan Manuel Boselli
Kirill Zinovich
Mohamed Azzi
Soslan Kagermazov
Abdulpasha Dzhabrailov
Moses David Cobnan
Joao Batxi
Valentin Paltsev
Eduard Spertsyan
Valdemiro Pinto Domingos
Diego Costa
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
4 - 1
2 - 3
0 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
11:00
FK Krasnodar
Gazovik Orenburg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
29 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
29 | 34 | 63 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
29 | 17 | 53 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
29 | 8 | 51 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
29 | 9 | 48 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
29 | 18 | 46 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
29 | -1 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
29 | 10 | 42 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
29 | -4 | 36 | |
| 10 |
FK Rostov |
29 | -6 | 33 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
29 | -12 | 29 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
29 | -18 | 29 | |
| 13 |
Akron Togliatti |
29 | -15 | 27 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
29 | -18 | 25 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
29 | -24 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
29 | -31 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
15 | 23 | 41 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
Lokomotiv Moscow |
15 | 16 | 31 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 6 |
Akhmat Grozny |
15 | 6 | 27 | |
| 7 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 8 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
15 | 6 | 22 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
15 | -8 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
15 | 14 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
15 | 7 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
FK Rostov |
15 | -1 | 19 | |
| 8 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 9 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 10 |
Rubin Kazan |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
15 | -18 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Dynamo Makhachkala |
15 | -18 | 6 | |
| 16 |
Krylya Sovetov |
15 | -22 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
9 |
| 9 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
8 |
FK Krasnodar
Đối đầu
Dynamo Makhachkala
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-195'
90'+5'Miro (FK Makhachkala) Red Card at 95'.
91'
90'+1'Diego Costa (FC Krasnodar) Yellow Card at 91'.
87'
87'Miro (FK Makhachkala) Yellow Card at 87'.
82'
82'Valentin Paltsev (FC Krasnodar) Substitution at 82'.
78'
78'Moses Cobnan (FC Krasnodar) Substitution at 78'.
74'
74'Kirill Zinovich (FK Makhachkala) Substitution at 74'.
71'
71'Juan Manuel Boselli (FC Krasnodar) Yellow Card at 71'.
69'
69'Razhab Magomedov (FK Makhachkala) Substitution at 69'.
66'
66'Jhon Córdoba (FC Krasnodar) Goal at 66'.
60'
60'Hazem Mastouri (FK Makhachkala) Yellow Card at 60'.
59'
59'Juan Manuel Boselli (FC Krasnodar) Substitution at 59'.
58'
58'Miro (FK Makhachkala) Substitution at 58'.
36'
36'Eduard Spertsyan (FC Krasnodar) Penalty - Missed at 36'.
35'
35'Jemal Tabidze (FK Makhachkala) Yellow Card at 35'.
33'
33'Kevin Pina (FC Krasnodar) Yellow Card at 33'.
29'
29'Nikita Krivtsov (FC Krasnodar) Goal at 29'.
4'
4'Diego Costa (FC Krasnodar) Own Goal at 4'.