Aleksandr Soldatenkov 61’
Aleksandr Soldatenkov 63’
Vladimir Iljin 90’+10
22’ Esequiel Barco
41’ Gedson Fernandes
79’ Marquinhos
90’+2 Pablo Solari
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
4
6
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảManfred Ugalde
Esequiel Barco
Phạt đền
Dmitriy Vasiljev
Kirill Kravtsov
Gedson Fernandes
Gedson Fernandes
Maksim Mukhin
Kirill Kravtsov
Aleksandr Soldatenkov
Nail Umyarov
Aleksandr Soldatenkov
Roman Ezhov
Mikhail Ignatov
Marquinhos
Levi García
Gedson Fernandes
Sergey Volkov
Vladislav Saus
Daniil Denisov
Ruslan Litvinov
Marquinhos
Aleksandr Kovalenko
Dmitriy Vasiljev
Pablo Solari
Maksim Mukhin
Pablo Solari
Sergey Volkov
Ruslan Litvinov
Vladimir Iljin
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
11:00
FC Sochi
Akhmat Grozny
17/05
11:00
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
29 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
29 | 34 | 63 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
29 | 17 | 53 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
29 | 8 | 51 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
29 | 9 | 48 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
29 | 18 | 46 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
29 | -1 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
29 | 10 | 42 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
29 | -4 | 36 | |
| 10 |
FK Rostov |
29 | -6 | 33 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
29 | -12 | 29 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
29 | -18 | 29 | |
| 13 |
Akron Togliatti |
29 | -15 | 27 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
29 | -18 | 25 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
29 | -24 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
29 | -31 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
15 | 23 | 41 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
Lokomotiv Moscow |
15 | 16 | 31 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 6 |
Akhmat Grozny |
15 | 6 | 27 | |
| 7 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 8 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
15 | 6 | 22 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
15 | -8 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
15 | 14 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
15 | 7 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
FK Rostov |
15 | -1 | 19 | |
| 8 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 9 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 10 |
Rubin Kazan |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
15 | -18 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Dynamo Makhachkala |
15 | -18 | 6 | |
| 16 |
Krylya Sovetov |
15 | -22 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
9 |
| 9 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
8 |
FC Sochi
Đối đầu
Spartak Moscow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-3100'
90'+10'Vladimir Iljin (FK Sochi) Penalty - Scored at 100'.
99'
90'+9'Ruslan Litvinov (Spartak Moscow) Yellow Card at 99'.
95'
90'+5'Pablo Solari (Spartak Moscow) Yellow Card at 95'.
95'
90'+5'Gustavo Furtado (FK Sochi) Yellow Card at 95'.
94'
90'+4'Maksim Mukhin (FK Sochi) Yellow Card at 94'.
92'
90'+2'Pablo Solari (Spartak Moscow) Goal at 92'.
89'
89'Aleksandr Kovalenko (FK Sochi) Substitution at 89'.
88'
88'Ruslan Litvinov (Spartak Moscow) Substitution at 88'.
83'
83'Vladislav Saus (Spartak Moscow) Substitution at 83'.
82'
82'Sergey Volkov (FK Sochi) Yellow Card at 82'.
81'
81'Levi García (Spartak Moscow) Substitution at 81'.
80'
80'Christopher Martins Pereira (Spartak Moscow) Substitution at 80'.
79'
79'Marquinhos (Spartak Moscow) Goal at 79'.
72'
72'Roman Ezhov (FK Sochi) Substitution at 72'.
62'
62'Nail Umiarov (Spartak Moscow) Yellow Card at 62'.
61'
61'Aleksandr Soldatenkov (FK Sochi) Goal at 61'.
58'
58'Maksim Mukhin (FK Sochi) Substitution at 58'.
41'
41'Gedson Fernandes (Spartak Moscow) Goal at 41'.
35'
35'Kirill Kravtsov (FK Sochi) Yellow Card at 35'.
31'
31'Dmitrii Vasilev (FK Sochi) Yellow Card at 31'.
22'
22'Ezequiel Barco (Spartak Moscow) Penalty - Scored at 22'.