Aleksandr Soldatenkov 61’

Aleksandr Soldatenkov 63’

Vladimir Iljin 90’+10

22’ Esequiel Barco

41’ Gedson Fernandes

79’ Marquinhos

90’+2 Pablo Solari

Tỷ lệ kèo

1

36

X

15

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Sochi

40%

Spartak Moscow

60%

4 Sút trúng đích 5

4

6

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Manfred Ugalde

22’

Esequiel Barco

Phạt đền

Dmitriy Vasiljev

31’

Kirill Kravtsov

35’
0-2
41’
Gedson Fernandes

Gedson Fernandes

43’

Gedson Fernandes

+5 phút bù giờ

Maksim Mukhin

Kirill Kravtsov

58’
Aleksandr Soldatenkov

Aleksandr Soldatenkov

61’
1-1
62’

Nail Umyarov

Aleksandr Soldatenkov

Aleksandr Soldatenkov

63’
1-1

Roman Ezhov

Mikhail Ignatov

72’
1-2
79’
Marquinhos

Marquinhos

81’

Levi García

Gedson Fernandes

Sergey Volkov

82’
83’

Vladislav Saus

Daniil Denisov

88’

Ruslan Litvinov

Marquinhos

Aleksandr Kovalenko

Dmitriy Vasiljev

89’
+10 phút bù giờ
1-3
92’
Pablo Solari

Pablo Solari

Maksim Mukhin

94’
95’

Pablo Solari

Sergey Volkov

98’
99’

Ruslan Litvinov

Vladimir Iljin

Phạt đền

100’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sochi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Moscow
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

FC Sochi

29

-31

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Sochi

40%

Spartak Moscow

60%

1 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 6
10 Đá phạt 15
29 Phá bóng 12
15 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 3
316 Đường chuyền 502
5 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Sochi

2

Spartak Moscow

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

316 Đường chuyền 502
240 Độ chính xác chuyền bóng 438
5 Đường chuyền quyết định 12
15 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 7
62 Chuyền dài 56
22 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
38 Tranh chấp thắng 45
16 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 7
29 Phá bóng 12

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 9
10 Bị phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

FC Sochi

38%

Spartak Moscow

62%

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 6
1 Việt vị 3
163 Đường chuyền 274
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Sochi

0

Spartak Moscow

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

163 Đường chuyền 274
3 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 10
0 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

FC Sochi

42%

Spartak Moscow

58%

3 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
153 Đường chuyền 228
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Sochi

2

Spartak Moscow

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

153 Đường chuyền 228
2 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

100'

90'+10'Vladimir Iljin (FK Sochi) Penalty - Scored at 100'.

FC Sochi

99'

90'+9'Ruslan Litvinov (Spartak Moscow) Yellow Card at 99'.

Spartak Moscow

95'

90'+5'Pablo Solari (Spartak Moscow) Yellow Card at 95'.

Spartak Moscow

95'

90'+5'Gustavo Furtado (FK Sochi) Yellow Card at 95'.

FC Sochi

94'

90'+4'Maksim Mukhin (FK Sochi) Yellow Card at 94'.

FC Sochi

92'

90'+2'Pablo Solari (Spartak Moscow) Goal at 92'.

Spartak Moscow

89'

89'Aleksandr Kovalenko (FK Sochi) Substitution at 89'.

FC Sochi

88'

88'Ruslan Litvinov (Spartak Moscow) Substitution at 88'.

Spartak Moscow

83'

83'Vladislav Saus (Spartak Moscow) Substitution at 83'.

Spartak Moscow

82'

82'Sergey Volkov (FK Sochi) Yellow Card at 82'.

FC Sochi

81'

81'Levi García (Spartak Moscow) Substitution at 81'.

Spartak Moscow

80'

80'Christopher Martins Pereira (Spartak Moscow) Substitution at 80'.

Spartak Moscow

79'

79'Marquinhos (Spartak Moscow) Goal at 79'.

Spartak Moscow

72'

72'Roman Ezhov (FK Sochi) Substitution at 72'.

FC Sochi

62'

62'Nail Umiarov (Spartak Moscow) Yellow Card at 62'.

Spartak Moscow

61'

61'Aleksandr Soldatenkov (FK Sochi) Goal at 61'.

FC Sochi

58'

58'Maksim Mukhin (FK Sochi) Substitution at 58'.

FC Sochi

41'

41'Gedson Fernandes (Spartak Moscow) Goal at 41'.

Spartak Moscow

35'

35'Kirill Kravtsov (FK Sochi) Yellow Card at 35'.

FC Sochi

31'

31'Dmitrii Vasilev (FK Sochi) Yellow Card at 31'.

FC Sochi

22'

22'Ezequiel Barco (Spartak Moscow) Penalty - Scored at 22'.

Spartak Moscow

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

29 33 65
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

29 34 63
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

29 17 53
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

29 8 51
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

29 9 48
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

29 18 46
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

29 -1 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

29 10 42
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

29 -4 36
10
FK Rostov

FK Rostov

29 -6 33
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

29 -12 29
12
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

29 -18 29
13
Akron Togliatti

Akron Togliatti

29 -15 27
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

29 -18 25
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

29 -24 22
16
FC Sochi

FC Sochi

29 -31 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

15 23 41
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

15 9 33
4
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

15 16 31
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
6
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

15 6 27
7
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
8
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

15 6 22
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

15 0 20
12
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

15 -3 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

15 -8 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

15 14 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

15 7 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

15 -1 19
7
FK Rostov

FK Rostov

15 -1 19
8
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
9
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
10
Rubin Kazan

Rubin Kazan

15 -6 16
11
FC Sochi

FC Sochi

15 -18 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

15 -18 6
16
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

15 -22 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 9
9
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
10
Konstantin Tyukavin

Konstantin Tyukavin

Dynamo Moscow 8

+
-
×

FC Sochi

Đối đầu

Spartak Moscow

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Sochi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Moscow
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
15
1.02
6.62
4.4
1.52
70
7.4
1.03
36
15
1.02
100
9.69
1.03
300
9.9
1.03
5.4
4
1.45
6
3.9
1.5
300
10
1.02
145
7.4
1.06
24
8.5
1.08
5.75
4.2
1.53

Chủ nhà

Đội khách

0 2.08
0 0.38
-1 1.03
+1 0.88
-1.25 0.45
+1.25 1.58
-0.25 0.06
+0.25 5.55
-0.25 0.89
+0.25 1.03
-0.25 0.82
+0.25 0.94
-1 0.88
+1 0.92
0 1.92
0 0.44
0 1.66
0 0.52
-0.25 0.07
+0.25 5.85
-1 0.89
+1 0.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.05
O 4.5 6.66
U 2.5 0.98
O 2.5 0.91
U 3.75 0.07
O 3.75 5.25
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 3.5 0.16
O 3.5 3.73
U 4.5 0.07
O 4.5 7.14
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.89
O 2.5 0.9
U 4.5 0.07
O 4.5 7.14
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.05
O 4.5 6.65
U 2.5 0.81
O 2.5 0.91

Xỉu

Tài

U 7.5 1.31
O 7.5 1.72
U 9.5 0.86
O 9.5 0.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.