Gamid Agalarov 53’

Gamid Agalarov 72’

13’ Brayan Gil

81’ Sergey Varatynov

Tỷ lệ kèo

1

8.8

X

4.25

2

1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Makhachkala

42%

Baltika Kaliningrad

58%

4 Sút trúng đích 4

4

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Brayan Gil

Brayan Gil

Valdemiro Pinto Domingos

Mohammad Javad Hosseinnejad

40’
45’

Ivan Belikov

Tenton Yenne

Gamid Agalarov

Gamid Agalarov

53’
1-1
58’

Ivan Belikov

60’

Mikhail Ryadno

Eldar Ćivić

Ilyas Akhmedov

Jemal Tabidze

61’
67’

Derik Lacerda

Nikolay Titkov

Gamid Agalarov

70’

Gamid Agalarov

Phạt đền

72’
2-2
81’
Sergey Varatynov

Sergey Varatynov

85’

Yuriy Kovalev

Irakliy Manelov

Hazem Mastouri

Gamid Agalarov

86’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 60%
Baltika Kaliningrad
2 Trận thắng 40%
Baltika Kaliningrad

2 - 0

Dynamo Makhachkala
Baltika Kaliningrad

2 - 1

Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala

0 - 0

Baltika Kaliningrad
Dynamo Makhachkala

2 - 2

Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad

1 - 1

Dynamo Makhachkala

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Anzhi-Arena
Sức chứa
26,400
Địa điểm
Makhachkala, Russia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Makhachkala

42%

Baltika Kaliningrad

58%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 5
28 Phá bóng 24
14 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 1
318 Đường chuyền 406
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Makhachkala

2

Baltika Kaliningrad

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

318 Đường chuyền 406
214 Độ chính xác chuyền bóng 297
10 Đường chuyền quyết định 10
17 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 4
92 Chuyền dài 115
39 Độ chính xác chuyền dài 52

Tranh chấp & rê bóng

133 Tranh chấp 133
68 Tranh chấp thắng 65
16 Rê bóng 21
4 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 19
16 Cắt bóng 14
28 Phá bóng 24

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 160

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

86'

86'Hazem Mastouri (FK Makhachkala) Substitution at 86'.

Dynamo Makhachkala

85'

85'Serder Serderov (FK Makhachkala) Substitution at 85'.

Dynamo Makhachkala

85'

85'Chinonso Offor (Baltika Kaliningrad) Substitution at 85'.

Baltika Kaliningrad

81'

81'Sergey Varatynov (Baltika Kaliningrad) Goal at 81'.

Baltika Kaliningrad

72'

72'Gamid Agalarov (FK Makhachkala) Penalty - Scored at 72'.

Dynamo Makhachkala

67'

67'Derik Lacerda (Baltika Kaliningrad) Substitution at 67'.

Baltika Kaliningrad

61'

61'Ilyas Akhmedov (FK Makhachkala) Substitution at 61'.

Dynamo Makhachkala

60'

60'Mikhail Ryadno (Baltika Kaliningrad) Substitution at 60'.

Baltika Kaliningrad

58'

58'Ivan Belikov (Baltika Kaliningrad) Yellow Card at 58'.

Baltika Kaliningrad

53'

53'Gamid Agalarov (FK Makhachkala) Goal at 53'.

Dynamo Makhachkala

45'

45'Ivan Belikov (Baltika Kaliningrad) Substitution at 45'.

Baltika Kaliningrad

40'

40'Miro (FK Makhachkala) Substitution at 40'.

Dynamo Makhachkala

13'

13'Brayan Gil (Baltika Kaliningrad) Goal at 13'.

Baltika Kaliningrad

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

28 35 63
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

28 32 62
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

28 16 50
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

28 7 48
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

28 19 46
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

28 8 45
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

28 0 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

28 9 39
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

28 -4 35
10
FK Rostov

FK Rostov

28 -8 30
11
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

28 -17 29
12
Akron Togliatti

Akron Togliatti

28 -13 27
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

28 -13 26
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

28 -18 24
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

28 -23 22
16
FC Sochi

FC Sochi

28 -30 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 22 38
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 8 30
4
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
5
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 15 28
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
8
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 6 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 5 19
11
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -1 17
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -2 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -6 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 15 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 8 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
7
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
8
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 -2 16
9
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 -5 16
10
FK Rostov

FK Rostov

14 -3 16
11
FC Sochi

FC Sochi

14 -17 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 -21 5
16
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 -18 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
9
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 8
10
Egas Cacintura

Egas Cacintura

Akhmat Grozny 8

Dynamo Makhachkala

Đối đầu

Baltika Kaliningrad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%
3 Trận hoà 60%
Baltika Kaliningrad
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.8
4.25
1.37
10.53
4.27
1.37
3.3
2.68
2.19
8.7
4.25
1.37
8.75
4.07
1.39
9.2
4
1.39
3.25
2.78
2.18
9
4.2
1.33
9.2
4
1.39
8.6
4.04
1.39
8.95
4.31
1.41
9
4
1.4

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 0.87
0 1.03
0 0.85
0 1.02
0 0.86
0 1
0 0.91
-0.25 0.7
+0.25 1.06
0 0.93
0 0.86
0 1
0 0.91
0 1.03
0 0.89
-0.25 0.77
+0.25 1.14
0 0.9
0 0.84

Xỉu

Tài

U 2.25 1.08
O 2.25 0.8
U 2.25 1.05
O 2.25 0.82
U 1.5 1.22
O 1.5 0.58
U 2.25 1.08
O 2.25 0.78
U 2.5 0.8
O 2.5 0.99
U 2.25 1.11
O 2.25 0.79
U 1.5 0.82
O 1.5 0.88
U 2.25 1.04
O 2.25 0.77
U 2.25 1.11
O 2.25 0.79
U 2.25 1.07
O 2.25 0.83
U 2.5 0.82
O 2.5 1.06
U 2.5 0.73
O 2.5 1.04

Xỉu

Tài

U 9 0.81
O 9 1.01
U 8.5 1.05
O 8.5 0.66
U 9.5 0.69
O 9.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.