Henrique Fabiano do Carmo 15’
Matvey Kislyak 21’
Tamerlan Musaev 71’
25’ Gamid Agalarov
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
73%
27%
9
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Henrique Fabiano do Carmo
Matvey Kislyak
Gamid Agalarov
Matija Popović
Dmitriy Barinov
Valdemiro Pinto Domingos
Gamid Agalarov
Kirill Zinovich
Jan Đapo
Tamerlan Musaev
Matheus Reis
Henrique Fabiano do Carmo
Nikita Glushkov
Abdulla Ashurov
Mohammad Javad Hosseinnejad
Maksim Voronov
Danila Kozlov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
VEB Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Moscow, Russia |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
73%
27%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
77%
23%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
29 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
29 | 34 | 63 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
29 | 17 | 53 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
29 | 8 | 51 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
29 | 9 | 48 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
29 | 18 | 46 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
29 | -1 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
29 | 10 | 42 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
29 | -4 | 36 | |
| 10 |
FK Rostov |
29 | -6 | 33 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
29 | -12 | 29 | |
| 12 |
Krylya Sovetov |
29 | -18 | 29 | |
| 13 |
Akron Togliatti |
29 | -15 | 27 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
29 | -18 | 25 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
29 | -24 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
29 | -31 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
15 | 23 | 41 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
Lokomotiv Moscow |
15 | 16 | 31 | |
| 5 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 6 |
Akhmat Grozny |
15 | 6 | 27 | |
| 7 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 8 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
15 | 6 | 22 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
15 | 0 | 20 | |
| 12 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
15 | -8 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
15 | 14 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
15 | 7 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
FK Rostov |
15 | -1 | 19 | |
| 8 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 9 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 10 |
Rubin Kazan |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
15 | -18 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Dynamo Makhachkala |
15 | -18 | 6 | |
| 16 |
Krylya Sovetov |
15 | -22 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
9 |
| 9 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 10 |
Konstantin Tyukavin |
|
8 |
CSKA Moscow
Đối đầu
Dynamo Makhachkala
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-192'
90'+2'Maksim Voronov (CSKA Moscow) Substitution at 92'.
90'
90'Abdulla Ashurov (FK Makhachkala) Substitution at 90'.
84'
84'Andrés Alarcón (FK Makhachkala) Yellow Card at 84'.
80'
80'Matheus Reis (CSKA Moscow) Substitution at 80'.
71'
71'Tamerlan Musaev (CSKA Moscow) Goal at 71'.
70'
70'Kirill Zinovich (FK Makhachkala) Substitution at 70'.
63'
63'Miro (FK Makhachkala) Substitution at 63'.
63'
63'Matija Popovic (CSKA Moscow) Substitution at 63'.
25'
25'Gamid Agalarov (FK Makhachkala) Goal at 25'.
21'
21'Matvey Kislyak (CSKA Moscow) Goal at 21'.
15'
15'Henrique Carmo (CSKA Moscow) Goal at 15'.