Henrique Fabiano do Carmo 15’

Matvey Kislyak 21’

Tamerlan Musaev 71’

25’ Gamid Agalarov

Tỷ lệ kèo

1

1.16

X

5.7

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CSKA Moscow

73%

Dynamo Makhachkala

27%

4 Sút trúng đích 1

9

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Henrique Fabiano do Carmo

Henrique Fabiano do Carmo

15’
1-0
Matvey Kislyak

Matvey Kislyak

21’
2-0
2-1
25’
Gamid Agalarov

Gamid Agalarov

+3 phút bù giờ

Matija Popović

Dmitriy Barinov

63’
63’

Valdemiro Pinto Domingos

Gamid Agalarov

70’

Kirill Zinovich

Jan Đapo

Tamerlan Musaev

Tamerlan Musaev

71’
3-1

Matheus Reis

Henrique Fabiano do Carmo

80’
84’

Nikita Glushkov

90’

Abdulla Ashurov

Mohammad Javad Hosseinnejad

+5 phút bù giờ

Maksim Voronov

Danila Kozlov

92’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
CSKA Moscow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

CSKA Moscow

29

9

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
VEB Arena
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Moscow, Russia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CSKA Moscow

73%

Dynamo Makhachkala

27%

3 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 6
15 Đá phạt 8
26 Phá bóng 35
9 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 3
509 Đường chuyền 264
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSKA Moscow

3

Dynamo Makhachkala

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

16 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

509 Đường chuyền 264
414 Độ chính xác chuyền bóng 169
14 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 23
8 Độ chính xác tạt bóng 5
62 Chuyền dài 103
25 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
53 Tranh chấp thắng 42
19 Rê bóng 9
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
16 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 35

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

CSKA Moscow

77%

Dynamo Makhachkala

23%

9 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
273 Đường chuyền 122

Bàn thắng

CSKA Moscow

2

Dynamo Makhachkala

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

273 Đường chuyền 122
8 Đường chuyền quyết định 0
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

CSKA Moscow

69%

Dynamo Makhachkala

31%

7 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
236 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSKA Moscow

1

Dynamo Makhachkala

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

236 Đường chuyền 142
6 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
10 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

92'

90'+2'Maksim Voronov (CSKA Moscow) Substitution at 92'.

CSKA Moscow

90'

90'Abdulla Ashurov (FK Makhachkala) Substitution at 90'.

Dynamo Makhachkala

84'

84'Andrés Alarcón (FK Makhachkala) Yellow Card at 84'.

Dynamo Makhachkala

80'

80'Matheus Reis (CSKA Moscow) Substitution at 80'.

CSKA Moscow

71'

71'Tamerlan Musaev (CSKA Moscow) Goal at 71'.

CSKA Moscow

70'

70'Kirill Zinovich (FK Makhachkala) Substitution at 70'.

Dynamo Makhachkala

63'

63'Miro (FK Makhachkala) Substitution at 63'.

Dynamo Makhachkala

63'

63'Matija Popovic (CSKA Moscow) Substitution at 63'.

CSKA Moscow

25'

25'Gamid Agalarov (FK Makhachkala) Goal at 25'.

Dynamo Makhachkala

21'

21'Matvey Kislyak (CSKA Moscow) Goal at 21'.

CSKA Moscow

15'

15'Henrique Carmo (CSKA Moscow) Goal at 15'.

CSKA Moscow

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

29 33 65
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

29 34 63
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

29 17 53
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

29 8 51
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

29 9 48
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

29 18 46
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

29 -1 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

29 10 42
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

29 -4 36
10
FK Rostov

FK Rostov

29 -6 33
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

29 -12 29
12
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

29 -18 29
13
Akron Togliatti

Akron Togliatti

29 -15 27
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

29 -18 25
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

29 -24 22
16
FC Sochi

FC Sochi

29 -31 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

15 23 41
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

15 9 33
4
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

15 16 31
5
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
6
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

15 6 27
7
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
8
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

15 6 22
11
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

15 0 20
12
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

15 -3 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

15 -8 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

15 14 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

15 7 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

15 -1 19
7
FK Rostov

FK Rostov

15 -1 19
8
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
9
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
10
Rubin Kazan

Rubin Kazan

15 -6 16
11
FC Sochi

FC Sochi

15 -18 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

15 -18 6
16
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

15 -22 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 9
9
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
10
Konstantin Tyukavin

Konstantin Tyukavin

Dynamo Moscow 8

+
-
×

CSKA Moscow

Đối đầu

Dynamo Makhachkala

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CSKA Moscow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Makhachkala
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.16
5.7
21
1.2
5.36
29.55
1.01
15.5
40
1.16
5.7
21
1.79
3.5
4.5
1.17
5.2
28
1.8
3.3
3.7
1.77
3.3
4.4
1.01
13
56
1.18
5.2
28
1.18
5.5
17.5
1.19
6.05
21
1.01
12
250

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 1.66
0 0.49
0 1.71
+0.75 0.95
-0.75 0.85
+0.25 5.55
-0.25 0.06
0 0.54
0 1.61
+0.5 0.8
-0.5 0.98
+0.75 1.03
-0.75 0.87
0 0.47
0 1.66
0 0.54
0 1.61
0 0.55
0 1.49
+0.25 4
-0.25 0.15
+0.5 6.63
-0.5 0.07

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.18
O 4.5 4.19
U 4.75 0.1
O 4.75 4.4
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 2.25 0.87
O 2.25 0.83
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 2.25 0.85
O 2.25 0.87
U 2.25 0.86
O 2.25 1.02
U 4.5 0.19
O 4.5 3.35
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 4.5 0.13
O 4.5 4
U 4.5 0.14
O 4.5 4.15
U 4.5 0.01
O 4.5 11.03

Xỉu

Tài

U 13.5 1.09
O 13.5 1.36
U 13.5 0.5
O 13.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.