Moisés 58’
13’ Nicolas Marichal
45’+4 Nicolas Marichal
66’ Bitello
84’ Ivan Sergeev
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
8
9
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nicolas Marichal
Luciano Gondou
Luciano Gondou
Luciano Gondou
Nicolas Marichal
Leon Zaydenzal
Dmitriy Skopintsev
Nicolas Marichal
Rubens
Moisés
Yaroslav Gladyshev
Rubens
Tamerlan Musaev
Milan Gajic
Bitello
Aleksandr Kutitskiy
Konstantin Tyukavin
Danila Kozlov
Kirill Glebov
Ivan Sergeev
Henrique Fabiano do Carmo
Danil Krugovoy
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
00:00
Dynamo Moscow
FK Krasnodar
11/05
19:15
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
28 | 35 | 63 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
28 | 32 | 62 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
28 | 16 | 50 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
28 | 19 | 46 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
28 | 8 | 45 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
28 | 0 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
28 | 9 | 39 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
FK Rostov |
28 | -8 | 30 | |
| 11 |
Krylya Sovetov |
28 | -17 | 29 | |
| 12 |
Akron Togliatti |
28 | -13 | 27 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
28 | -13 | 26 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
28 | -18 | 24 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
28 | -23 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
28 | -30 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 22 | 38 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
14 | 8 | 30 | |
| 4 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 5 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 15 | 28 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 8 |
Akhmat Grozny |
14 | 6 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
14 | 5 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 12 |
Gazovik Orenburg |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -2 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
14 | -6 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
14 | 15 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 8 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 7 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
CSKA Moscow |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Rubin Kazan |
14 | -5 | 16 | |
| 10 |
FK Rostov |
14 | -3 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
14 | -17 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Krylya Sovetov |
14 | -21 | 5 | |
| 16 |
Dynamo Makhachkala |
14 | -18 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 9 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 10 |
Egas Cacintura |
|
8 |
CSKA Moscow
Đối đầu
Dynamo Moscow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-485'
85'Henrique Carmo (CSKA Moscow) Substitution at 85'.
84'
84'Ivan Sergeev (Dynamo Moscow) Goal at 84'.
75'
75'Danila Kozlov (CSKA Moscow) Substitution at 75'.
74'
74'Ivan Sergeev (Dynamo Moscow) Substitution at 74'.
73'
73'Aleksandr Kutitskiy (Dynamo Moscow) Substitution at 73'.
66'
66'Bitello (Dynamo Moscow) Goal at 66'.
62'
62'Tamerlan Musaev (CSKA Moscow) Substitution at 62'.
59'
59'Iaroslav Gladyshev (Dynamo Moscow) Substitution at 59'.
58'
58'Moisés (CSKA Moscow) Goal at 58'.
53'
53'Rubens (Dynamo Moscow) Yellow Card at 53'.
49'
45'+4'Nicolás Marichal (Dynamo Moscow) Goal at 49'.
45'
45'Leon Zaydenzal (Dynamo Moscow) Substitution at 45'.
30'
30'Nicolás Marichal (Dynamo Moscow) Yellow Card at 30'.
17'
17'Luciano Gondou (CSKA Moscow) Red Card at 17'.
13'
13'Nicolás Marichal (Dynamo Moscow) Goal at 13'.