Moisés 58’

13’ Nicolas Marichal

45’+4 Nicolas Marichal

66’ Bitello

84’ Ivan Sergeev

Tỷ lệ kèo

1

26

X

5.4

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CSKA Moscow

53%

Dynamo Moscow

47%

3 Sút trúng đích 7

8

9

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Nicolas Marichal

Nicolas Marichal

Luciano Gondou

15’

Luciano Gondou

16’

Luciano Gondou

17’
30’

Nicolas Marichal

45’

Leon Zaydenzal

Dmitriy Skopintsev

0-2
49’
Nicolas Marichal

Nicolas Marichal

53’

Rubens

Moisés

Moisés

58’
1-2
59’

Yaroslav Gladyshev

Rubens

Tamerlan Musaev

Milan Gajic

62’
1-3
66’
Bitello

Bitello

73’

Aleksandr Kutitskiy

Konstantin Tyukavin

Danila Kozlov

Kirill Glebov

75’
1-4
84’
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Henrique Fabiano do Carmo

Danil Krugovoy

85’
Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
CSKA Moscow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Moscow
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

CSKA Moscow

28

8

45

8

Dynamo Moscow

28

9

39

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CSKA Moscow

53%

Dynamo Moscow

47%

1 Kiến tạo 3
13 Tổng cú sút 24
3 Sút trúng đích 7
9 Cú sút bị chặn 10
8 Phạt góc 9
1 Đá phạt 6
20 Phá bóng 32
8 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
534 Đường chuyền 407
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CSKA Moscow

1

Dynamo Moscow

4

4 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 24
7 Sút trúng đích 7
9 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

534 Đường chuyền 407
453 Độ chính xác chuyền bóng 332
9 Đường chuyền quyết định 18
24 Tạt bóng 29
4 Độ chính xác tạt bóng 7
57 Chuyền dài 74
21 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
50 Tranh chấp thắng 37
23 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 21
7 Cắt bóng 10
20 Phá bóng 32

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

CSKA Moscow

49%

Dynamo Moscow

51%

3 Tổng cú sút 14
0 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 6
14 Phá bóng 14
2 Việt vị 1
260 Đường chuyền 203
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSKA Moscow

0

Dynamo Moscow

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

260 Đường chuyền 203
1 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 22

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

CSKA Moscow

57%

Dynamo Moscow

43%

10 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 4
6 Phá bóng 17
276 Đường chuyền 204
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CSKA Moscow

1

Dynamo Moscow

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

276 Đường chuyền 204
7 Đường chuyền quyết định 8
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-4

85'

85'Henrique Carmo (CSKA Moscow) Substitution at 85'.

CSKA Moscow

84'

84'Ivan Sergeev (Dynamo Moscow) Goal at 84'.

Dynamo Moscow

75'

75'Danila Kozlov (CSKA Moscow) Substitution at 75'.

CSKA Moscow

74'

74'Ivan Sergeev (Dynamo Moscow) Substitution at 74'.

Dynamo Moscow

73'

73'Aleksandr Kutitskiy (Dynamo Moscow) Substitution at 73'.

Dynamo Moscow

66'

66'Bitello (Dynamo Moscow) Goal at 66'.

Dynamo Moscow

62'

62'Tamerlan Musaev (CSKA Moscow) Substitution at 62'.

CSKA Moscow

59'

59'Iaroslav Gladyshev (Dynamo Moscow) Substitution at 59'.

Dynamo Moscow

58'

58'Moisés (CSKA Moscow) Goal at 58'.

CSKA Moscow

53'

53'Rubens (Dynamo Moscow) Yellow Card at 53'.

Dynamo Moscow

49'

45'+4'Nicolás Marichal (Dynamo Moscow) Goal at 49'.

Dynamo Moscow

45'

45'Leon Zaydenzal (Dynamo Moscow) Substitution at 45'.

Dynamo Moscow

30'

30'Nicolás Marichal (Dynamo Moscow) Yellow Card at 30'.

Dynamo Moscow

17'

17'Luciano Gondou (CSKA Moscow) Red Card at 17'.

CSKA Moscow

13'

13'Nicolás Marichal (Dynamo Moscow) Goal at 13'.

Dynamo Moscow

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

28 35 63
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

28 32 62
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

28 16 50
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

28 7 48
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

28 19 46
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

28 8 45
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

28 0 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

28 9 39
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

28 -4 35
10
FK Rostov

FK Rostov

28 -8 30
11
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

28 -17 29
12
Akron Togliatti

Akron Togliatti

28 -13 27
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

28 -13 26
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

28 -18 24
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

28 -23 22
16
FC Sochi

FC Sochi

28 -30 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 22 38
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 8 30
4
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
5
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 15 28
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
8
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 6 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 5 19
11
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -1 17
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -2 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -6 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 15 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 8 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
7
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
8
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 -2 16
9
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 -5 16
10
FK Rostov

FK Rostov

14 -3 16
11
FC Sochi

FC Sochi

14 -17 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 -21 5
16
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 -18 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
9
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 8
10
Egas Cacintura

Egas Cacintura

Akhmat Grozny 8

CSKA Moscow

Đối đầu

Dynamo Moscow

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CSKA Moscow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamo Moscow
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
5.4
1.17
20.1
5.57
1.2
2.06
3.4
2.82
26
5.4
1.17
100
12.72
1.01
225
9.5
1.01
2.15
3.47
2.7
2.28
3.4
2.8
18
5.75
1.15
225
9.5
1.01
46
11
1.01
15.8
5.65
1.2
200
9.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.6
0 1.25
0 0.68
-0.25 0.55
+0.25 1.49
0 1.38
0 0.62
+0.25 0.95
-0.25 0.83
+0.25 1.02
-0.25 0.88
-0.25 0.55
+0.25 1.43
0 1.38
0 0.62
0 1.36
0 0.63
-0.25 0.98
+0.25 0.9
-0.25 0.58
+0.25 1.29

Xỉu

Tài

U 4.5 1.01
O 4.5 0.87
U 4.5 0.89
O 4.5 0.96
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 4.5 1
O 4.5 0.86
U 4.5 1.03
O 4.5 0.76
U 4 1.05
O 4 0.84
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.75 1.02
O 2.75 0.85
U 4.5 0.89
O 4.5 0.9
U 4.5 0.93
O 4.5 0.96
U 4.5 0.94
O 4.5 0.96
U 4 1.11
O 4 0.78
U 4.5 1
O 4.5 0.76

Xỉu

Tài

U 16 1.4
O 16 1.12
U 16.5 1.1
O 16.5 0.65
U 17 0.67
O 17 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.