Oumar Sako 13’
Ronaldo 90’+3
39’ Brayan Gil
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
4
2
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Oumar Sako
Oumar Sako
Ivan Belikov
Brayan Gil
Irakliy Manelov
Nikolay Titkov
Ilya Petrov
Konstantin Kuchaev
Egor Golenkov
Tenton Yenne
Brayan Gil
Anton Shamonin
Ivan Komarov
Danila Prokhin
Viktor Melekhin
Irakliy Manelov
Stefan Kovač
Maksim Petrov
Mingiyan Beveev
Ronaldo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rostov Arena |
|---|---|
|
|
45,000 |
|
|
Rostov-on-Don, Russia |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow
10/05
12:30
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
28 | 35 | 63 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
28 | 32 | 62 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
28 | 16 | 50 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
28 | 19 | 46 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
28 | 8 | 45 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
28 | 0 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
28 | 9 | 39 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
FK Rostov |
28 | -8 | 30 | |
| 11 |
Krylya Sovetov |
28 | -17 | 29 | |
| 12 |
Akron Togliatti |
28 | -13 | 27 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
28 | -13 | 26 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
28 | -18 | 24 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
28 | -23 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
28 | -30 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 22 | 38 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
14 | 8 | 30 | |
| 4 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 5 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 15 | 28 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 8 |
Akhmat Grozny |
14 | 6 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
14 | 5 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 12 |
Gazovik Orenburg |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -2 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
14 | -6 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
14 | 15 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 8 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 7 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
CSKA Moscow |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Rubin Kazan |
14 | -5 | 16 | |
| 10 |
FK Rostov |
14 | -3 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
14 | -17 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Krylya Sovetov |
14 | -21 | 5 | |
| 16 |
Dynamo Makhachkala |
14 | -18 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 9 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 10 |
Egas Cacintura |
|
8 |
FK Rostov
Đối đầu
Baltika Kaliningrad
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu