Oumar Sako 13’

Ronaldo 90’+3

39’ Brayan Gil

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

1.04

2

17.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Rostov

48%

Baltika Kaliningrad

52%

4 Sút trúng đích 4

4

2

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Oumar Sako

Oumar Sako

13’
1-0

Oumar Sako

16’
31’

Ivan Belikov

0-1
39’
Brayan Gil

Brayan Gil

45’

Irakliy Manelov

Nikolay Titkov

47’

Ilya Petrov

Konstantin Kuchaev

Egor Golenkov

69’
79’

Tenton Yenne

Brayan Gil

Anton Shamonin

Ivan Komarov

81’

Danila Prokhin

Viktor Melekhin

88’
89’

Irakliy Manelov

89’

Stefan Kovač

Maksim Petrov

91’

Mingiyan Beveev

Ronaldo

Ronaldo

93’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
FK Rostov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baltika Kaliningrad
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

FK Rostov

28

-8

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rostov Arena
Sức chứa
45,000
Địa điểm
Rostov-on-Don, Russia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Rostov

48%

Baltika Kaliningrad

52%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 2
31 Phá bóng 52
9 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 3
377 Đường chuyền 385
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FK Rostov

1

Baltika Kaliningrad

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

377 Đường chuyền 385
235 Độ chính xác chuyền bóng 253
14 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 10
8 Độ chính xác tạt bóng 3
150 Chuyền dài 138
55 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

156 Tranh chấp 156
91 Tranh chấp thắng 65
16 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 11
31 Phá bóng 52

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

202 Mất bóng 198

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

28 35 63
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

28 32 62
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

28 16 50
4
Spartak Moscow

Spartak Moscow

28 7 48
5
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

28 19 46
6
CSKA Moscow

CSKA Moscow

28 8 45
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

28 0 42
8
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

28 9 39
9
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

28 -4 35
10
FK Rostov

FK Rostov

28 -8 30
11
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

28 -17 29
12
Akron Togliatti

Akron Togliatti

28 -13 27
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

28 -13 26
14
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

28 -18 24
15
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

28 -23 22
16
FC Sochi

FC Sochi

28 -30 21

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 22 38
2
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 20 34
3
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 8 30
4
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 10 29
5
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 15 28
6
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 11 26
7
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 5 26
8
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 6 26
9
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 4 24
10
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 5 19
11
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 0 19
12
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -1 17
13
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -2 15
14
FK Rostov

FK Rostov

14 -5 14
15
FC Sochi

FC Sochi

14 -13 11
16
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -6 10

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Krasnodar

FK Krasnodar

14 15 29
2
Zenit St. Petersburg

Zenit St. Petersburg

14 10 24
3
Lokomotiv Moscow

Lokomotiv Moscow

14 1 22
4
Baltika Kaliningrad

Baltika Kaliningrad

14 8 20
5
Dynamo Moscow

Dynamo Moscow

14 4 20
6
Spartak Moscow

Spartak Moscow

14 -1 18
7
Akron Togliatti

Akron Togliatti

14 -7 17
8
CSKA Moscow

CSKA Moscow

14 -2 16
9
Rubin Kazan

Rubin Kazan

14 -5 16
10
FK Rostov

FK Rostov

14 -3 16
11
FC Sochi

FC Sochi

14 -17 10
12
Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

14 -10 9
13
Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

14 -12 9
14
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

14 -21 7
15
Krylya Sovetov

Krylya Sovetov

14 -21 5
16
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

14 -18 5

Relegation Play-offs

Degrade Team

Russian Premier League Đội bóng G
1
Jhon Cordoba

Jhon Cordoba

FK Krasnodar 16
2
Aleksey Batrakov

Aleksey Batrakov

Lokomotiv Moscow 13
3
Brayan Gil

Brayan Gil

Baltika Kaliningrad 13
4
Eduard Spertsyan

Eduard Spertsyan

FK Krasnodar 12
5
Dmitry Vorobyev

Dmitry Vorobyev

Lokomotiv Moscow 10
6
Mirlind Daku

Mirlind Daku

Rubin Kazan 10
7
Maksim Glushenkov

Maksim Glushenkov

Zenit St. Petersburg 9
8
Aleksandr Sobolev

Aleksandr Sobolev

Zenit St. Petersburg 9
9
Ivan Sergeev

Ivan Sergeev

Dynamo Moscow 8
10
Egas Cacintura

Egas Cacintura

Akhmat Grozny 8

FK Rostov

Đối đầu

Baltika Kaliningrad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Rostov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baltika Kaliningrad
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
1.04
17.5
23.72
4.92
1.24
12.5
4.35
1.21
36
14
1.02
9.58
3.61
1.43
281
6.8
1.05
2.48
2.98
2.58
2.7
2.9
2.7
126
8
1.04
13
1.06
12
115
7.9
1.05
32
7.3
1.13
36
4.5
1.21

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.28
0 0.71
0 1.22
0 0.95
0 0.85
0 0.68
0 1.25
0 0.81
0 1.11
0 0.85
0 0.93
0 0.94
0 0.96
0 0.62
0 1.29
0 0.87
0 1.04
0 0.84
0 1.08
0 0.67
0 1.29
0 0.69
0 1.09

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 5.88
U 1.5 0.25
O 1.5 3.23
U 1.75 0.16
O 1.75 3.3
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 2 0.95
O 2 0.83
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 2 0.82
O 2 0.9
U 2 0.86
O 2 1.01
U 1.5 0.29
O 1.5 2.4
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 1.5 0.28
O 1.5 2.5
U 1.5 0.5
O 1.5 1.47

Xỉu

Tài

U 5 0.63
O 5 1.23
U 4.5 1.55
O 4.5 0.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.