Mikhail Ignatov 88’
5’ Eduard Spertsyan
90’+5 Eduard Spertsyan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
4
10
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Eduard Spertsyan
Lucas Olaza
Valentin Paltsev
Kirill Zaika
Anton Zinkovskiy
Zakhar Fedorov
Aleksandr Chernikov
Nikita Krivtsov
Marcelo Alves
Roman Ezhov
Aleksandr Kovalenko
Juan Manuel Boselli
Sergey Volkov
Kirill Zaika
Giovanni Gonzalez
Joao Batxi
Mikhail Ignatov
Aleksandr Chernikov
Dmitriy Vasiljev
Eduard Spertsyan
Phạt đền
Kevin Lenini
Eduard Spertsyan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fisht Olympic Stadium |
|---|---|
|
|
45,994 |
|
|
Sochi, Russia |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
FC Sochi
Akhmat Grozny
10/05
08:00
Zenit StPetersburg
FC Sochi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
28 | 35 | 63 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
28 | 32 | 62 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
28 | 16 | 50 | |
| 4 |
Spartak Moscow |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Baltika Kaliningrad |
28 | 19 | 46 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
28 | 8 | 45 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
28 | 0 | 42 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
28 | 9 | 39 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
FK Rostov |
28 | -8 | 30 | |
| 11 |
Krylya Sovetov |
28 | -17 | 29 | |
| 12 |
Akron Togliatti |
28 | -13 | 27 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
28 | -13 | 26 | |
| 14 |
Dynamo Makhachkala |
28 | -18 | 24 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
28 | -23 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
28 | -30 | 21 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 22 | 38 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
14 | 8 | 30 | |
| 4 |
CSKA Moscow |
14 | 10 | 29 | |
| 5 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 15 | 28 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 11 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
14 | 5 | 26 | |
| 8 |
Akhmat Grozny |
14 | 6 | 26 | |
| 9 |
Krylya Sovetov |
14 | 4 | 24 | |
| 10 |
Dynamo Moscow |
14 | 5 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Makhachkala |
14 | 0 | 19 | |
| 12 |
Gazovik Orenburg |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -2 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
14 | -5 | 14 | |
| 15 |
FC Sochi |
14 | -13 | 11 | |
| 16 |
Akron Togliatti |
14 | -6 | 10 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
14 | 15 | 29 | |
| 2 |
Zenit St. Petersburg |
14 | 10 | 24 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
14 | 8 | 20 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
14 | 4 | 20 | |
| 6 |
Spartak Moscow |
14 | -1 | 18 | |
| 7 |
Akron Togliatti |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
CSKA Moscow |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Rubin Kazan |
14 | -5 | 16 | |
| 10 |
FK Rostov |
14 | -3 | 16 | |
| 11 |
FC Sochi |
14 | -17 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
14 | -10 | 9 | |
| 13 |
Gazovik Orenburg |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
14 | -21 | 7 | |
| 15 |
Krylya Sovetov |
14 | -21 | 5 | |
| 16 |
Dynamo Makhachkala |
14 | -18 | 5 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
16 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
12 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Mirlind Daku |
|
10 |
| 7 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 8 |
Aleksandr Sobolev |
|
9 |
| 9 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 10 |
Egas Cacintura |
|
8 |
FC Sochi
Đối đầu
FK Krasnodar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu